Bên nào sẽ thắng?

Murdoch Uni Melville
ChủHòaKhách
Rockingham City FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Murdoch Uni MelvilleSo Sánh Sức MạnhRockingham City FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Đối Đầu43%
  • Tất cả
  • 4T 0H 3B
    3T 0H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS McInerney Ford Night Series Division 2-2] Murdoch Uni Melville
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101323250.0%
00000000%
00000000%
63031311950.0%
[AUS McInerney Ford Night Series Division 2-3] Rockingham City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102263333.3%
00000000%
00000000%
6105715316.7%

Thành tích đối đầu

Murdoch Uni Melville            
Chủ - Khách
Murdoch Uni MelvilleRocking ham City
Murdoch Uni MelvilleRocking ham City
Rocking ham CityMurdoch Uni Melville
Rocking ham CityMurdoch Uni Melville
Murdoch Uni MelvilleRocking ham City
Rocking ham CityMurdoch Uni Melville
Murdoch Uni MelvilleRocking ham City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D229-06-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6---T---
A FFA Cup25-04-240 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.24-0.25-0.63B---
WAUS D230-03-241 - 2
(0 - 0)
- ---T---
WAUS D212-08-231 - 2
(0 - 2)
7 - 6-0.44-0.27-0.41T0.830.000.93TH
WAUS D227-05-233 - 4
(2 - 2)
6 - 5---B---
WAUS D218-06-222 - 1
(2 - 1)
2 - 8---B---
WAUS D226-03-223 - 2
(2 - 1)
7 - 6-0.62-0.23-0.27T0.800.750.96TT

Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Murdoch Uni Melville            
Chủ - Khách
Dianella White EaglesMurdoch Uni Melville
Murdoch Uni MelvilleDianella White Eagles
Murdoch Uni MelvilleSorrento F.C.
WillipMurdoch Uni Melville
UWA-Nedlands FCMurdoch Uni Melville
Joondalup UnitedMurdoch Uni Melville
Murdoch Uni MelvilleGosnells City
Subiaco AFCMurdoch Uni Melville
Murdoch Uni MelvilleDianella White Eagles
Murdoch Uni MelvilleCockburn City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D120-09-243 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.47-0.27-0.38B0.920.250.90BT
WAUS D114-09-240 - 2
(0 - 1)
3 - 5---B--
WAUS D206-09-241 - 3
(1 - 1)
9 - 5-0.23-0.22-0.70B0.80-1.250.90BT
WAUS D231-08-242 - 6
(0 - 3)
2 - 0-0.36-0.25-0.51T0.94-0.250.76TT
WAUS D224-08-240 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.45-0.25-0.41T0.8201.00TX
WAUS D210-08-241 - 3
(0 - 3)
2 - 7-0.38-0.25-0.49T0.91-0.250.85TT
WAUS D203-08-245 - 0
(2 - 0)
5 - 6---T--
WAUS D227-07-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H--
WAUS D220-07-241 - 2
(0 - 2)
4 - 8-0.32-0.26-0.56B0.93-0.50.77BX
WAUS D213-07-242 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.55-0.25-0.32T0.810.50.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Rockingham City FC            
Chủ - Khách
Dianella White EaglesRocking ham City
Rocking ham CityMandurah City
Kingsley WestsideRocking ham City
Rocking ham CityWillip
UWA-Nedlands FCRocking ham City
Rocking ham CitySorrento F.C.
Joondalup UnitedRocking ham City
Rocking ham CityGosnells City
Subiaco AFCRocking ham City
Murdoch Uni MelvilleRocking ham City
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WAUS D206-09-243 - 1
(2 - 0)
4 - 3-----
WAUS D231-08-240 - 1
(0 - 0)
6 - 3-----
WAUS D220-08-242 - 1
(2 - 1)
9 - 4-0.54-0.25-0.330.860.50.90X
WAUS D210-08-243 - 5
(2 - 2)
3 - 8-0.32-0.25-0.540.98-0.50.84T
WAUS D203-08-241 - 2
(1 - 1)
6 - 2-0.85-0.15-0.120.7520.95X
WAUS D227-07-240 - 3
(0 - 0)
2 - 8-----
WAUS D220-07-246 - 0
(4 - 0)
5 - 4-0.57-0.27-0.310.760.50.94T
WAUS D213-07-242 - 3
(2 - 2)
9 - 4-0.51-0.27-0.340.950.50.81T
WAUS D206-07-240 - 2
(0 - 2)
11 - 2-0.52-0.26-0.350.940.50.82X
WAUS D229-06-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%

Murdoch Uni MelvilleSo sánh số liệuRockingham City FC
  • 21Tổng số ghi bàn12
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 14Tổng số mất bàn26
  • 1.4Trung bình mất bàn2.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua80.0%

Thống kê kèo châu Á

Murdoch Uni Melville
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Rockingham City FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Murdoch Uni Melville
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Rockingham City FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem7XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem5XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem6100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Murdoch Uni MelvilleThời gian ghi bànRockingham City FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Murdoch Uni Melville
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS FWD108-02-2025ChủGosnells City8 Ngày
AUS FWD114-02-2025KháchCockburn City14 Ngày
Rockingham City FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS FWD108-02-2025KháchCockburn City8 Ngày
AUS FWD114-02-2025ChủGosnells City14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng33.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [1] 50.0%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 2 bàn+ 66.67% [2]

Murdoch Uni Melville VS Rockingham City FC ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình