[INT CF-] Lausanne Sports |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 2 | 16 | 83.3% |
[INT CF-] Breitenrain |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 | 66.7% |
Lausanne Sports |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Lausanne Sports |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SUI SL | 15-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.49 | -0.27 | -0.32 | T | -0.95 | 0.5 | 0.83 | T | T |
SUI SL | 08-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.32 | T | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | T |
SUI Cup | 05-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.27 | -0.27 | -0.56 | T | 0.82 | -0.75 | 1.00 | T | T |
SUI SL | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.50 | -0.26 | -0.32 | H | -0.99 | 0.5 | 0.87 | T | X |
SUI SL | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.54 | -0.27 | -0.27 | T | 0.86 | 0.5 | -0.98 | T | X |
SUI SL | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.28 | -0.25 | -0.55 | B | 0.84 | -0.75 | -0.96 | B | X |
SUI SL | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 12 | -0.37 | -0.28 | -0.43 | T | -0.93 | 0 | 0.81 | T | X |
SUI SL | 29-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 19 | -0.29 | -0.27 | -0.52 | T | 0.97 | -0.5 | 0.91 | T | T |
SUI SL | 26-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.30 | T | 0.95 | 0.5 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 56%
Breitenrain |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SUI PL | 27-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.98 | X | ||
SUI PL | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 02-11-24 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 26-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.35 | 0.79 | 0.25 | 0.97 | X | ||
SUI PL | 19-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 05-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SUI PL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Lausanne Sports |
Lausanne Sports |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 11-01-2025 | Chủ | Stade Nyonnais | 0 Ngày |
SUI SL | 19-01-2025 | Chủ | Luzern | 8 Ngày |
SUI SL | 25-01-2025 | Khách | St. Gallen | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SUI PL | 15-02-2025 | Chủ | Young Boys U21 | 35 Ngày |
SUI PL | 22-02-2025 | Khách | Lugano U21 | 42 Ngày |
SUI PL | 01-03-2025 | Chủ | Baden | 49 Ngày |