[CHN HK First Division-1] Central & Western District RSA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 14 | 4 | 3 | 57 | 12 | 46 | 1 | 66.7% |
11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 5 | 26 | 1 | 72.7% |
10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 7 | 20 | 2 | 60.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 3 | 13 | 66.7% |
[CHN HK First Division-4] South China AA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 4 | 6 | 46 | 34 | 34 | 4 | 50.0% |
9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 14 | 19 | 3 | 66.7% |
11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 20 | 15 | 7 | 36.4% |
6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 8 | 15 | 83.3% |
Central & Western District RSA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 08-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | T | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | T |
HKFAJD CUP | 09-06-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 01-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.60 | -0.26 | -0.28 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
HK D1 | 26-11-23 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 02-04-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 27-11-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 03-10-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 20-06-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 19-01-20 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 24-03-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Central & Western District RSA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 22-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | H | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | X |
HK D1 | 15-12-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | T | 0.82 | -2.5 | 0.88 | T | T |
HK D1 | 08-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
HK D1 | 24-11-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 17-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | B | 0.75 | 2 | 0.95 | T | X |
HK D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.17 | -0.20 | -0.79 | B | 0.94 | -1.5 | 0.76 | B | X |
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | T | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
HK D1 | 06-10-24 | 7 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HK D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
South China AA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 22-12-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 4 - 9 | -0.13 | -0.17 | -0.85 | 0.80 | -2 | 0.90 | T | ||
HK D1 | 15-12-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | T | ||
HK D1 | 08-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
HK D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | X | ||
HK D1 | 17-11-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | 0.82 | -1 | 0.88 | T | ||
HK D1 | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 27-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | ||
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 3 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.87 | -1.25 | 0.83 | T | ||
HK D1 | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 86%
Central & Western District RSA |
Central & Western District RSA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 12-01-2025 | Chủ | Tuen Mun Football Team | 7 Ngày |
HK D1 | 19-01-2025 | Khách | Citizen | 14 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Chủ | Eastern District SA | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 12-01-2025 | Khách | Eastern District SA | 7 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Chủ | Wing Yee FT | 21 Ngày |
HK D1 | 09-02-2025 | Khách | Sham Shui Po | 35 Ngày |