[BRU Super League -] Indera FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 34 | 1 | 16 | 83.3% |
[BRU Super League -] Rimba Star |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 21 | 6 | 33.3% |
Indera FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Indera FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BSL | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 30-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 27-08-23 | 0 - 10 (0 - 6) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 06-08-23 | 0 - 10 (0 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 28-07-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BSL | 21-07-23 | 0 - 9 (0 - 6) | 1 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 09-07-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 02-07-23 | 0 - 10 (0 - 7) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 19-05-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BSL | 12-05-23 | 6 - 1 (4 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rimba Star |
Chủ - Khách |
---|
Rimba StarKasuka FC |
MS ABDBRimba Star |
Rimba StarDPMM FC II |
Rimba StarKota Ranger |
Jerudong FCRimba Star |
Wijaya FCRimba Star |
Rimba StarMS PDB |
BSRCRimba Star |
Rimba StarKasuka FC |
Kota RangerRimba Star |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BSL | 17-01-25 | 0 - 11 (0 - 5) | 0 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 12-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 26-08-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 18-08-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 13-08-23 | 2 - 3 (2 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 05-08-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 28-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 22-07-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BSL | 08-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Indera FC |
Indera FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |