So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.95
2
0.85
2.10
3.10
3.20
Live
0.95
0
0.85
0.85
1.75
0.95
2.50
2.88
2.80
Run
1.00
0
0.80
-0.08
0.5
0.03
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
-
-
-
0.85
1.5
0.85
2.71
2.47
2.64
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.88
0
0.82
-0.26
0.5
0.06
5.80
1.24
5.70
SbobetSớm
0.80
0
1.00
0.98
1.75
0.82
2.49
2.60
2.74
Live
0.98
0
0.82
-0.96
1.75
0.76
2.73
2.56
2.53
Run
0.88
0
0.82
-0.26
0.5
0.06
10.50
1.05
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Saint George SC
ChủHòaKhách
Ethiopia Bunna
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Saint George SCSo Sánh Sức MạnhEthiopia Bunna
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 3T 0H 1B
    1T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ETH Premier League-8] Saint George SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21876211931838.1%
1345491117530.8%
8422128141150.0%
65101031683.3%
[ETH Premier League-2] Ethiopia Bunna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211065191136247.6%
853012318362.5%
135357818438.5%
622254833.3%

Thành tích đối đầu

Saint George SC            
Chủ - Khách
Ethiopia BunnaKedus Giorgis
Kedus GiorgisEthiopia Bunna
Ethiopia BunnaKedus Giorgis
Kedus GiorgisEthiopia Bunna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ETH PR05-04-220 - 4
(0 - 1)
3 - 4---T---
ETH PR26-10-214 - 1
(1 - 0)
3 - 2---T---
ETH PR18-04-210 - 1
(0 - 1)
6 - 7---T---
ETH PR05-01-212 - 3
(2 - 2)
1 - 5---B---

Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Saint George SC            
Chủ - Khách
Wolaita DichaKedus Giorgis
Kedus GiorgisHawassa City FC
Dire DawaKedus Giorgis
Kedus GiorgisShire Endaselassie FC
Adama CityKedus Giorgis
Kedus GiorgisEthio Electric FC
Bahir Dar Kenema FCKedus Giorgis
MekelakeyaKedus Giorgis
Sidama BunnaKedus Giorgis
Kedus GiorgisArba Minch
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ETH PR29-01-250 - 2
(0 - 0)
4 - 2---T--
ETH PR25-01-251 - 1
(1 - 1)
8 - 2---H--
ETH PR18-01-250 - 2
(0 - 0)
5 - 1---T--
ETH PR13-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 1---T--
ETH PR09-01-251 - 2
(0 - 0)
4 - 1---T--
ETH PR04-01-252 - 1
(2 - 0)
4 - 6---T--
ETH PR09-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5---H--
ETH PR03-12-244 - 3
(2 - 2)
7 - 4---B--
ETH PR24-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 7---H--
ETH PR03-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 1---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Ethiopia Bunna            
Chủ - Khách
Ethiopia BunnaBahir Dar Kenema FC
Ethiopian Insurance FCEthiopia Bunna
Fasil KenemaEthiopia Bunna
Dire DawaEthiopia Bunna
Ethiopia BunnaShire Endaselassie FC
Ethiopia BunnaWelwalo Adigrat
Ethiopia BunnaArba Minch
Adama CityEthiopia Bunna
Hadiya HossanaEthiopia Bunna
Ethiopia BunnaShire Endaselassie FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ETH PR29-01-253 - 1
(2 - 1)
4 - 4-----
ETH PR24-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 0-----
ETH PR16-01-250 - 1
(0 - 0)
6 - 3-----
ETH PR08-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-----
Ethiopia C29-12-241 - 2
(0 - 1)
6 - 0-----
ETH PR10-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-----
ETH PR04-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 6-----
ETH PR29-11-242 - 1
(2 - 1)
1 - 12-----
ETH PR25-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-----
ETH PR05-11-241 - 1
(1 - 1)
6 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Saint George SCSo sánh số liệuEthiopia Bunna
  • 14Tổng số ghi bàn9
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.9
  • 7Tổng số mất bàn8
  • 0.7Trung bình mất bàn0.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Saint George SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Ethiopia Bunna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Saint George SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Ethiopia Bunna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Saint George SCThời gian ghi bànEthiopia Bunna
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    14
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Saint George SCChi tiết về HT/FTEthiopia Bunna
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    14
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Saint George SCSố bàn thắng trong H1&H2Ethiopia Bunna
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    14
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Saint George SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Ethiopia Bunna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 38.1%Thắng47.6% [10]
  • [7] 33.3%Hòa28.6% [10]
  • [6] 28.6%Bại23.8% [5]
  • Chủ/Khách
  • [4] 19.0%Thắng23.8% [5]
  • [5] 23.8%Hòa14.3% [3]
  • [4] 19.0%Bại23.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.57
  • TB mất điểm
    0.14
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+15.38% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn38.46% [5]
  • [4] 44.44%Hòa38.46% [5]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn7.69% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Saint George SC VS Ethiopia Bunna ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình