So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
-0.25
0.83
0.87
2.5
0.83
2.82
3.25
2.05
Live
0.92
-0.25
0.78
0.87
2.5
0.83
2.90
3.25
2.01
Run
-0.96
0
0.72
-0.49
5.5
0.25
23.00
7.10
1.04
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
0.95
2.5
0.85
3.10
3.30
2.05
Live
0.97
-0.25
0.82
0.95
2.5
0.85
3.10
3.30
2.05
Run
0.82
0
0.97
-0.29
5.5
0.19
51.00
9.00
1.07
Mansion88Sớm
0.96
-0.25
0.76
-
-
-
3.25
3.10
1.92
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.90
0
0.74
-0.35
5.5
0.23
119.00
5.60
1.07
188betSớm
0.74
-0.25
0.98
0.88
2.5
0.84
2.60
3.25
2.19
Live
0.93
-0.25
0.79
0.88
2.5
0.84
2.90
3.25
2.01
Run
-0.95
0
0.79
-0.48
5.5
0.30
23.00
7.10
1.04
SbobetSớm
-
-
-
0.97
4.25
0.85
3.10
2.93
2.19
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.85
0
0.99
-0.24
5.5
0.10
110.00
6.40
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Sturm Graz (Youth)
ChủHòaKhách
Rukh Vynnyky
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sturm Graz (Youth)So Sánh Sức MạnhRukh Vynnyky
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Sturm Graz (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6213107733.3%
[INT CF-] Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
623166933.3%

Thành tích đối đầu

Sturm Graz (Youth)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Sturm Graz (Youth)            
Chủ - Khách
Sturm Graz (Youth)SC Gleisdorf
Sturm Graz (Youth)SC Weiz
SC BregenzSturm Graz (Youth)
Sturm Graz (Youth)Floridsdorfer AC
LafnitzSturm Graz (Youth)
Sturm Graz (Youth)SV Ried
St.PoltenSturm Graz (Youth)
Sturm Graz (Youth)Trenkwalder Admira Wacker
SV HornSturm Graz (Youth)
Sturm Graz (Youth)Floridsdorfer AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF24-01-254 - 0
(2 - 0)
11 - 3-0.81-0.17-0.16T0.751.750.95TX
INT CF17-01-250 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.79-0.19-0.18B0.901.750.80TX
AUT D207-12-243 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.44-0.25-0.40B0.810-0.99BT
AUT D230-11-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.47-0.28-0.35H0.930.250.89TX
AUT D222-11-240 - 4
(0 - 2)
5 - 2-0.35-0.25-0.50T1.00-0.250.82TT
AUT D209-11-240 - 3
(0 - 1)
2 - 3-0.22-0.23-0.65B0.90-10.92BX
AUT D201-11-240 - 2
(0 - 1)
4 - 6-0.58-0.25-0.27T0.920.750.90TX
AUT D226-10-243 - 1
(2 - 1)
4 - 7-0.31-0.27-0.52T0.91-0.50.91TT
AUT D218-10-242 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.45-0.25-0.40H0.800-0.98HT
INT CF10-10-244 - 2
(2 - 0)
4 - 6-0.44-0.26-0.41T0.8000.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Rukh Vynnyky            
Chủ - Khách
FC KoperRukh Vynnyky
NK BravoRukh Vynnyky
TSV HartbergRukh Vynnyky
Rukh VynnykyObolon Kiev
Polissya ZhytomyrRukh Vynnyky
Rukh VynnykyPolissya Zhytomyr
FC Shakhtar DonetskRukh Vynnyky
Rukh VynnykyFC Livyi Bereh
VeresRukh Vynnyky
KryvbasRukh Vynnyky
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF26-01-251 - 2
(1 - 0)
5 - 4-----
INT CF24-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-----
INT CF23-01-251 - 1
(0 - 1)
2 - 1-0.56-0.27-0.290.790.50.97X
UKR D115-12-241 - 3
(0 - 1)
6 - 4-0.66-0.28-0.18-0.9710.79T
UKR D109-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.51-0.33-0.290.970.50.85X
UKR D104-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.35-0.36-0.41-0.9300.75T
UKR D101-12-241 - 1
(1 - 0)
2 - 1-0.80-0.21-0.110.901.50.92X
UKR D124-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.69-0.27-0.160.8910.93X
UKR D110-11-242 - 0
(2 - 0)
2 - 1-0.33-0.32-0.470.94-0.250.88X
UKR D104-11-241 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.49-0.32-0.31-0.970.50.79X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Sturm Graz (Youth)So sánh số liệuRukh Vynnyky
  • 21Tổng số ghi bàn9
  • 2.1Trung bình ghi bàn0.9
  • 12Tổng số mất bàn10
  • 1.2Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Sturm Graz (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Rukh Vynnyky
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Sturm Graz (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem6XemXem3XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem4XemXem1XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Rukh Vynnyky
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sturm Graz (Youth)Thời gian ghi bànRukh Vynnyky
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sturm Graz (Youth)Chi tiết về HT/FTRukh Vynnyky
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Sturm Graz (Youth)Số bàn thắng trong H1&H2Rukh Vynnyky
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sturm Graz (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D222-02-2025ChủRapid Vienna (Youth)20 Ngày
AUT D201-03-2025KháchKapfenberg27 Ngày
AUT D208-03-2025ChủSKU Amstetten34 Ngày
Rukh Vynnyky
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UKR D122-02-2025ChủLNZ Cherkasy20 Ngày
UKR D101-03-2025KháchZorya27 Ngày
UKR D108-03-2025KháchFC Inhulets Petrove34 Ngày

Sturm Graz (Youth) VS Rukh Vynnyky ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình