[INT CF-] Kolos Kovalivka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] FC Iberia 1999 Tbilisi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 9 | 33.3% |
Kolos Kovalivka |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Kolos Kovalivka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UKR D1 | 15-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.25 | -0.33 | -0.55 | T | 0.99 | -0.5 | 0.83 | T | H |
UKR D1 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.50 | -0.34 | -0.28 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | X |
UKR D1 | 01-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.14 | -0.26 | -0.72 | H | 0.78 | -1.25 | -0.96 | B | X |
UKR D1 | 22-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.41 | -0.37 | -0.34 | B | 0.74 | 0 | -0.93 | B | X |
INT CF | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
FC Iberia 1999 Tbilisi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
GEO D1 | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 27-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.81 | -0.19 | -0.13 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | X | ||
GEO D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D1 | 08-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | ||
GEO D1 | 01-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.48 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | X | ||
GEO D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.20 | -0.23 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | -0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 20%
Kolos Kovalivka |
Kolos Kovalivka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |