Bên nào sẽ thắng?

FC Voluntari
ChủHòaKhách
FK Liepaja
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC VoluntariSo Sánh Sức MạnhFK Liepaja
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6312651050.0%
[INT CF-] FK Liepaja
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
632113111150.0%

Thành tích đối đầu

FC Voluntari            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

FC Voluntari            
Chủ - Khách
FC VoluntariFK Makedonija Gjorce Petrov
Mlada BoleslavFC Voluntari
FC VoluntariACS Dumbravita
Scolar ResitaFC Voluntari
FC VoluntariAFC Metalul Buzau
ArgesFC Voluntari
FC VoluntariMuscel
FC VoluntariCeahlaul Piatra Neamt
Universitatea CraiovaFC Voluntari
AfumatiFC Voluntari
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF28-01-251 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF20-01-253 - 1
(1 - 1)
- ---B--
ROM D214-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.74-0.24-0.14T0.921.250.84TX
ROM D207-12-240 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.43-0.32-0.37T0.740-0.98TX
ROM D230-11-241 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.68-0.26-0.18H0.8510.91TX
ROM D221-11-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.43-0.33-0.36B0.750-0.93BX
ROM D209-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2---T--
ROM D226-10-242 - 1
(1 - 1)
8 - 6-0.56-0.30-0.25T-0.990.750.81TT
ROM D221-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.43-0.34-0.36H0.740-0.93HX
ROM D205-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.43-0.33-0.35T-0.980.250.74TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 14%

FK Liepaja            
Chủ - Khách
CSKA SofiaFK Liepaja
FK LiepajaBanga Gargzdai
FK LiepajaDziugas Telsiai
FK LiepajaBFC Daugavpils
JelgavaFK Liepaja
GrobinaFK Liepaja
FK ValmieraFK Liepaja
FK LiepajaFK Auda Riga
Riga FCFK Liepaja
FK Auda RigaFK Liepaja
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF27-01-254 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF24-01-252 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF18-01-252 - 0
(0 - 0)
- -----
LAT D109-11-243 - 3
(2 - 2)
3 - 4-0.68-0.23-0.190.801-0.96T
LAT D103-11-242 - 2
(1 - 2)
2 - 5-0.20-0.25-0.640.75-10.95T
LAT D126-10-241 - 3
(1 - 1)
1 - 7-0.23-0.27-0.630.97-0.750.85T
LAT D120-10-240 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.64-0.24-0.22-0.9910.81X
LAT D105-10-242 - 1
(1 - 0)
4 - 8-0.25-0.30-0.551.00-0.50.82T
LAT D129-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.84-0.17-0.100.801.75-0.98X
LAT Cup25-09-243 - 0
(2 - 0)
3 - 1-0.57-0.30-0.270.750.50.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%

FC VoluntariSo sánh số liệuFK Liepaja
  • 12Tổng số ghi bàn16
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.6
  • 6Tổng số mất bàn16
  • 0.6Trung bình mất bàn1.6
  • 60.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
FK Liepaja
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem15XemXem4XemXem17XemXem41.7%XemXem17XemXem47.2%XemXem18XemXem50%XemXem
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem
18XemXem8XemXem3XemXem7XemXem44.4%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
FC Voluntari
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem6XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
8XemXem1XemXem6XemXem1XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
623133.3%Xem116.7%350.0%Xem
FK Liepaja
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem18XemXem2XemXem16XemXem50%XemXem9XemXem25%XemXem12XemXem33.3%XemXem
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem3XemXem16.7%XemXem6XemXem33.3%XemXem
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem6XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC VoluntariThời gian ghi bànFK Liepaja
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC VoluntariChi tiết về HT/FTFK Liepaja
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FC VoluntariSố bàn thắng trong H1&H2FK Liepaja
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Voluntari
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FK Liepaja
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

FC Voluntari VS FK Liepaja ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình