[INT CF-] Miedz Legnica |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 12 | 50.0% |
Miedz Legnica |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Miedz Legnica |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
POL D1 | 12-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.27 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | X |
POL D1 | 06-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.23 | -0.27 | -0.63 | T | 0.97 | -0.75 | 0.85 | T | X |
POL D1 | 30-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | B | 0.96 | 1 | 0.86 | B | T |
POL D1 | 25-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | -0.98 | 0.5 | 0.80 | T | T |
POL D1 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | H | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | X |
POL D1 | 03-11-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 8 - 1 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | T | 0.99 | 1.25 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 30-01-25 | 5 - 4 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ROMC | 17-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.31 | -0.41 | 0.94 | 0 | 0.82 | X | ||
ROM D2 | 14-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 13 | -0.33 | -0.35 | -0.44 | 0.77 | -0.25 | 0.99 | T | ||
ROM D2 | 10-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | ||
ROMC | 04-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | 0.96 | -0.5 | 0.86 | X | ||
ROM D2 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.86 | 0.5 | 0.90 | X | ||
ROM D2 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 12-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.32 | -0.33 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
ROM D2 | 05-11-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.56 | -0.30 | -0.25 | 0.77 | 0.5 | -0.95 | T | ||
ROMC | 30-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.35 | -0.33 | -0.44 | 0.75 | -0.25 | -0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%
Miedz Legnica |
Miedz Legnica |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
POL D1 | 15-02-2025 | Chủ | Stal Rzeszow | 10 Ngày |
POL D1 | 22-02-2025 | Khách | LKS Lodz | 17 Ngày |
POL D1 | 01-03-2025 | Chủ | Polonia Warszawa | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 22-02-2025 | Chủ | ACS Viitorul Selimbar | 17 Ngày |
ROM D2 | 01-03-2025 | Khách | Unirea Ungheni | 24 Ngày |
ROM D2 | 08-03-2025 | Chủ | Afumati | 31 Ngày |