[UEFA WNL-] malta (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 16 | 1 | 0.0% |
[UEFA WNL-] Andorra (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 22 | 6 | 33.3% |
malta (w) |
Chủ - Khách |
---|
Andorra (W)malta (W) |
malta (W)Andorra (W) |
malta (W)Andorra (W) |
malta (W)Andorra (W) |
malta (W)Andorra (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WNL | 31-10-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 1 - 3 | -0.08 | -0.14 | -0.90 | T | 0.83 | -2.25 | 0.93 | T | X |
UEFA WNL | 27-10-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | T | 0.79 | -0.50 | 0.97 | T | T |
INT FRL | 24-11-16 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.98 | -0.08 | -0.05 | T | 0.71 | -0.31 | -0.95 | T | X |
INT FRL | 22-11-16 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | 0.75 | -0.31 | 0.95 | T | X |
UEFACW Q | 04-04-15 | 5 - 3 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
malta (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | H | 0.93 | -1.75 | 0.83 | B | X |
INT FRL | 29-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.18 | -0.23 | -0.71 | B | 0.80 | -1.25 | 0.96 | B | T |
INT FRL | 25-10-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.90 | 3.75 | 0.92 | B | T |
UEFACW Q | 16-07-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.97 | -0.10 | -0.06 | B | 0.93 | 3 | 0.89 | T | H |
UEFACW Q | 12-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | B | 0.89 | -1 | 0.81 | B | X |
UEFACW Q | 04-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | T |
UEFACW Q | 31-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.27 | -0.28 | -0.56 | B | 0.99 | -0.5 | 0.77 | B | X |
UEFACW Q | 09-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | B | 0.96 | -3.25 | 0.80 | B | X |
UEFACW Q | 05-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.88 | -0.14 | -0.10 | H | 0.80 | 2.25 | 0.96 | T | X |
INT FRL | 25-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
Andorra (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-10-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.20 | -0.23 | -0.69 | 0.80 | -1.25 | -0.98 | T | ||
INT FRL | 23-10-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 7 - 6 | -0.26 | -0.26 | -0.60 | 0.91 | -0.75 | 0.85 | T | ||
UEFACW Q | 16-07-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UEFACW Q | 12-07-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | T | ||
UEFACW Q | 04-06-24 | 1 - 5 (1 - 3) | 3 - 4 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | 0.93 | -3.75 | 0.77 | T | ||
UEFACW Q | 31-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | ||
UEFACW Q | 09-04-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | 0.85 | -3.75 | 0.91 | X | ||
UEFACW Q | 05-04-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 9 - 1 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | 0.80 | 3 | 0.96 | T | ||
UEFA WNL | 05-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | -0.96 | 0 | 0.78 | X | ||
UEFA WNL | 01-12-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 | Khách | Georgia (W) | 38 Ngày |
UEFA WNL | 08-04-2025 | Chủ | Georgia (W) | 42 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Chủ | Cyprus (W) | 94 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 | Khách | Cyprus (W) | 38 Ngày |
UEFA WNL | 08-04-2025 | Chủ | Cyprus (W) | 42 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Chủ | Georgia (W) | 94 Ngày |