So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0
0.81
0.91
2
0.89
2.69
2.99
2.42
Live
-0.96
0.25
0.78
-
-
-
2.28
3.00
2.86
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.21
3.5
0.01
1.01
12.00
20.00
BET365Sớm
0.98
0
0.83
0.90
2
0.90
2.75
3.00
2.55
Live
-0.97
0.25
0.78
0.90
2
0.90
2.35
3.00
3.00
Run
-0.95
0
0.75
-0.09
3.5
0.04
1.02
19.00
81.00
Mansion88Sớm
0.98
0
0.78
0.88
2
0.88
2.70
2.95
2.43
Live
-0.97
0.25
0.81
0.91
2
0.91
2.23
2.97
2.96
Run
-0.88
0
0.71
-0.21
3.5
0.10
1.05
6.10
150.00
188betSớm
-0.98
0
0.82
0.92
2
0.90
2.69
2.99
2.42
Live
-0.95
0.25
0.79
-
-
-
2.28
3.00
2.86
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.20
3.5
0.02
1.01
12.00
20.00

Bên nào sẽ thắng?

Dezembro
ChủHòaKhách
Amarante
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DezembroSo Sánh Sức MạnhAmarante
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 62%So Sánh Phong Độ38%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POR L3-10] Dezembro
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
249873028351037.5%
12642191122750.0%
123451117131125.0%
622277833.3%
[POR L3-10] Amarante
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2411492319371045.8%
11623106201354.5%
13526131317638.5%
622256833.3%

Thành tích đối đầu

Dezembro            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Dezembro            
Chủ - Khách
DezembroCF Os Belenenses
FafeDezembro
DezembroFC Caldas
Academica CoimbraDezembro
DezembroSporting CP B
UD SantaremDezembro
DezembroOliveira Hospital
SC CovilhaDezembro
DezembroSC Lusitania
SC LusitaniaDezembro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR L315-02-253 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.39-0.33-0.40T0.9400.88TT
POR L309-02-253 - 1
(0 - 0)
12 - 4-0.63-0.28-0.22B0.850.750.97BT
POR L325-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 4-0.45-0.31-0.35H1.000.250.82TX
POR L318-01-251 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.54-0.30-0.28T0.860.50.96TT
POR L312-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.31-0.37H-0.960.250.78TX
POR L305-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.50-0.32-0.33B0.750.250.95BX
POR L314-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.49-0.30-0.33T0.800.250.96TX
POR L308-12-240 - 3
(0 - 1)
2 - 4-0.45-0.32-0.35T1.000.250.82TT
POR L301-12-243 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.55-0.30-0.27T0.820.51.00TT
POR L316-11-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Amarante            
Chủ - Khách
AmaranteFafe
VarzimAmarante
VilaverdenseAmarante
AmaranteFafe
AmaranteSporting Braga II
Lusitania FCAmarante
AmaranteVarzim
AnadiaAmarante
AmaranteS. Joao Ver
Sporting CPAmarante
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POR L316-02-251 - 3
(1 - 1)
2 - 10-0.38-0.32-0.42-0.9900.81T
POR L308-02-251 - 2
(0 - 1)
5 - 9-0.52-0.33-0.270.920.50.90T
POR L326-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.22-0.30-0.590.90-0.750.92X
POR L318-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.46-0.32-0.340.920.250.90X
POR L312-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.46-0.32-0.340.930.250.89X
POR L304-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.53-0.32-0.300.900.50.80X
POR L315-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.44-0.33-0.350.980.250.78X
POR L308-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.36-0.31-0.460.83-0.250.99X
POR L301-12-242 - 0
(2 - 0)
1 - 2-0.56-0.30-0.25-0.990.750.81X
POR CN22-11-246 - 0
(4 - 0)
6 - 1-0.98-0.08-0.040.903.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

DezembroSo sánh số liệuAmarante
  • 16Tổng số ghi bàn7
  • 1.6Trung bình ghi bàn0.7
  • 8Tổng số mất bàn14
  • 0.8Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Dezembro
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Amarante
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Dezembro
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem2XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
642066.7%Xem233.3%350.0%Xem
Amarante
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem2XemXem0XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
642066.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DezembroThời gian ghi bànAmarante
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dezembro
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Amarante
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 37.5%Thắng45.8% [11]
  • [8] 33.3%Hòa16.7% [11]
  • [7] 29.2%Bại37.5% [9]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng20.8% [5]
  • [4] 16.7%Hòa8.3% [2]
  • [2] 8.3%Bại25.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.25 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.46 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.96
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.42
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [2] 18.18%Hòa8.33% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn50.00% [6]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Dezembro VS Amarante ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình