[BRA RR-] Roraima |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 16 | 7 | 33.3% |
[BRA RR-] Bare RR |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 33.3% |
Roraima |
Chủ - Khách |
---|
Bare RRAtletico Roraima |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RR | 25-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Roraima |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RR | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RR | 18-05-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RR | 10-05-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RR | 08-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 03-05-24 | 2 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RR | 27-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RR | 09-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RR | 30-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RR | 16-03-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RR | 18-05-23 | 4 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bare RR |
Chủ - Khách |
---|
Bare RRRio Negro RR |
GA SampaioBare RR |
AE RealBare RR |
River(RR)Bare RR |
Bare RRSao Raimundo/RR |
Bare RRProgresso RR |
GA SampaioBare RR |
Bare RRNautico (RR) |
Rio Negro RRBare RR |
Bare RRAtletico Roraima |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RR | 15-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 09-05-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 02-05-23 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 22-04-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 15-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 05-04-23 | 4 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 01-04-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 30-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA RR | 25-03-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Roraima |
Roraima |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |