Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Christian·Koffi | Tiền đạo | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.5 | ![]() ![]() |
9 | gio miglietti | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | claudio cassano | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 6.2 | |
- | Samuel Williams | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | Justin Reynolds | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
- | Christopher Cupps | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |