[UZB Super League-11] Qizilqum Zarafshon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 11 | 33.3% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 9 | 50.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% |
[UZB Super League-7] Xorazm Urganch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 7 | 66.7% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 7 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
Qizilqum Zarafshon |
Chủ - Khách |
---|
Xorazm UrganchQizilqum Zarafshon |
Xorazm UrganchQizilqum Zarafshon |
Qizilqum ZarafshonXorazm Urganch |
Qizilqum ZarafshonXorazm Urganch |
Xorazm UrganchQizilqum Zarafshon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UzbC | 22-04-21 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | 1.00 | -0.50 | 0.82 | T | T |
UZB D1 | 05-08-10 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.24 | -0.31 | -0.57 | B | 0.93 | -0.50 | 0.83 | B | T |
UZB D1 | 04-06-10 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | 0.96 | -0.67 | 0.80 | T | X |
UZB D1 | 25-10-09 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
UZB D1 | 04-04-09 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.32 | B | 0.85 | 0.25 | 0.97 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Qizilqum Zarafshon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 28-03-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.45 | B | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | T |
UZB D1 | 14-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | B | 0.96 | -0.25 | 0.86 | B | X |
UZB D1 | 08-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | T | -0.99 | 0.25 | 0.75 | T | X |
INT FRL | 18-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 14-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 10-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UZB D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.60 | -0.30 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
UZB D1 | 22-11-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.51 | B | 0.80 | -0.5 | 0.96 | B | T |
UZB D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Xorazm Urganch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 27-03-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 1 | -0.36 | -0.37 | -0.39 | 0.97 | 0 | 0.85 | T | ||
UZB D1 | 16-03-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.27 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X | ||
UZB D1 | 09-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.41 | -0.35 | -0.36 | 0.79 | 0 | -0.97 | T | ||
INT CF | 17-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.82 | 1 | 0.94 | X | ||
INT CF | 12-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 28-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 21-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Qizilqum Zarafshon |
Qizilqum Zarafshon |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UZB D1 | 12-04-2025 | Khách | Kuruvchi Bunyodkor | 7 Ngày |
UZB D1 | 19-04-2025 | Chủ | Kuruvchi Kokand Qoqon | 14 Ngày |
UZB D1 | 26-04-2025 | Khách | Nasaf Qarshi | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UZB D1 | 12-04-2025 | Chủ | OTMK Olmaliq | 7 Ngày |
UZB D1 | 19-04-2025 | Chủ | Kuruvchi Bunyodkor | 14 Ngày |
UZB D1 | 26-04-2025 | Khách | Kuruvchi Kokand Qoqon | 21 Ngày |