malta (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Janice XuerebThủ môn00000000
0Rebecca BajadaHậu vệ00000000
-Maya cachiaThủ môn00000000
12Patricia EbejerThủ môn00000000
-maya luciaTiền vệ00000000
20Nicole SciberrasHậu vệ00000000
-Kailey WillisTiền đạo00001000
Thẻ vàng
21Haley bugejaTiền vệ10101000
Bàn thắng
8Rachel CuschieriTiền vệ00001000
13Maria FarrugiaTiền vệ20200000
Bàn thắng
14Shona ZammitTiền vệ00000000
-Valentina rapaHậu vệ00000000
9Alishia SultanaTiền đạo00000000
4Emma LipmanHậu vệ00000000
Thẻ vàng
Georgia (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Natia DaneliaTiền vệ00000000
4Nino ChkhartishviliHậu vệ00000000
-Teona BakradzeTiền vệ10100000
Bàn thắng
-Khatia TchkoniaTiền đạo00000000
-Ani AkobidzeHậu vệ00000000
-Sopiko NarsiaTiền vệ00000000
-lizi mtskerashviliTiền đạo00000000
5Tamar KvelidzeHậu vệ00000000
-Irina khaburdzania-00000000
22Svetlana GabelaiaThủ môn00000000
9maiko bebiaTiền vệ00000000
3Nino PasikashviliTiền vệ00000000
-Tatiana MatveevaTiền đạo00001000
21Mariam KalandadzeHậu vệ00000000
2Gvantsa KadagishviliHậu vệ00000000
16Salome gasvianiHậu vệ00000000
12Tatia GabuniaTiền vệ00000000

Georgia (w) vs malta (w) ngày 04-04-2025 - Thống kê cầu thủ