So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-0.5
0.86
0.92
2.5
0.84
3.45
3.40
1.86
Live
0.80
-0.5
-0.98
0.95
2.5
0.85
3.10
3.30
2.02
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.22
1.5
0.02
19.50
12.00
1.01
BET365Sớm
0.98
-0.25
0.83
0.98
2.5
0.83
3.00
3.50
2.05
Live
0.97
-0.25
0.82
1.00
2.5
0.80
3.10
3.50
2.00
Run
0.90
0
0.90
-0.11
1.5
0.06
81.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.86
0
0.90
0.88
2.5
0.88
3.20
3.20
2.04
Live
0.76
-0.5
-0.96
0.96
2.5
0.84
3.10
3.30
2.02
Run
0.94
0
0.90
-0.17
1.5
0.07
150.00
7.30
1.02
188betSớm
0.91
-0.5
0.87
0.93
2.5
0.85
3.45
3.40
1.86
Live
0.84
-0.5
1.00
0.98
2.5
0.84
3.10
3.30
2.02
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.21
1.5
0.03
19.50
12.00
1.01
SbobetSớm
0.90
-0.5
0.84
0.94
2.5
0.80
3.38
3.02
1.84
Live
0.70
-0.5
-0.90
0.96
2.5
0.84
2.91
2.99
2.11
Run
1.00
0
0.84
-0.16
1.5
0.02
22.00
4.83
1.15

Bên nào sẽ thắng?

Hungary (w)
ChủHòaKhách
Serbia (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hungary (w)So Sánh Sức MạnhSerbia (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 3T 2H 1B
    1T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-3] Hungary (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102223333.3%
00000000%
00000000%
621368733.3%
[UEFA WNL-1] Serbia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3210207166.7%
00000000%
00000000%
6222711833.3%

Thành tích đối đầu

Hungary (w)            
Chủ - Khách
Hungary (W)Serbia (W)
Hungary (W)Serbia (W)
Hungary (W)Serbia (W)
Hungary (W)Serbia (W)
Hungary (W)Serbia (W)
Serbia (W)Hungary (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL14-06-212 - 3
(1 - 2)
6 - 5-0.43-0.29-0.40B0.820.001.00BT
INT FRL10-06-214 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.39-0.30-0.43T0.990.000.77TT
INT FRL28-07-171 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.50-0.29-0.36H0.800.250.90TX
INT FRL23-11-164 - 3
(1 - 1)
- -0.63-0.26-0.30T0.770.500.99TT
INT FRL30-07-160 - 0
(0 - 0)
0 - 5---H---
INT CF24-08-122 - 3
(0 - 2)
- -0.67-0.29-0.25T0.700.751.00TT

Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Hungary (w)            
Chủ - Khách
Hungary (W)Finland (W)
Belarus (W)Hungary (W)
malta (W)Hungary (W)
malta (W)Hungary (W)
Scotland (W)Hungary (W)
Hungary (W)Scotland (W)
Hungary (W)Turkey (W)
Azerbaijan (W)Hungary (W)
Hungary (W)Switzerland (W)
Switzerland (W)Hungary (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.16-0.24-0.72B0.82-1.251.00BX
UEFA WNL21-02-250 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.20-0.24-0.68T0.91-10.85TX
INT FRL03-12-241 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.11-0.18-0.83H0.93-1.750.83BX
INT FRL29-11-241 - 3
(0 - 1)
- -0.18-0.23-0.71T0.80-1.250.96TT
UEFACW Q29-10-244 - 0
(2 - 0)
4 - 1-0.81-0.19-0.11B1.001.750.82BT
UEFACW Q25-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.14-0.23-0.78B0.95-1.250.75BX
UEFACW Q16-07-241 - 4
(0 - 1)
4 - 6-0.64-0.26-0.22B0.790.75-0.97BT
UEFACW Q12-07-240 - 5
(0 - 2)
0 - 5-0.22-0.27-0.66T0.74-10.96TT
UEFACW Q04-06-241 - 0
(0 - 0)
0 - 4-0.19-0.25-0.68T0.90-10.80HX
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.83-0.19-0.11B0.901.750.86TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Serbia (w)            
Chủ - Khách
Serbia (W)Belarus (W)
Serbia (W)Finland (W)
Sweden (W)Serbia (W)
Serbia (W)Sweden (W)
Serbia (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Serbia (W)
Scotland (W)Serbia (W)
Serbia (W)Israel (W)
Slovakia (W)Serbia (W)
Serbia (W)Slovakia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.85-0.17-0.100.811.75-0.99X
UEFA WNL21-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.34-0.31-0.470.88-0.250.88X
UEFACW Q03-12-246 - 0
(4 - 0)
7 - 1-0.93-0.12-0.060.932.50.83T
UEFACW Q28-11-240 - 2
(0 - 0)
5 - 8-0.10-0.20-0.850.80-1.750.90X
UEFACW Q29-10-244 - 1
(2 - 1)
9 - 3-0.87-0.16-0.090.9720.85T
UEFACW Q25-10-242 - 2
(1 - 1)
3 - 13-0.17-0.24-0.740.81-1.250.89T
UEFACW Q16-07-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.59-0.29-0.250.910.750.91X
UEFACW Q12-07-241 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.97-0.11-0.060.872.750.83X
UEFACW Q04-06-240 - 4
(0 - 1)
6 - 2-0.28-0.28-0.560.90-0.50.80T
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.78-0.21-0.140.941.50.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Hungary (w)So sánh số liệuSerbia (w)
  • 14Tổng số ghi bàn14
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn13
  • 1.4Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%
Hungary (w)Thời gian ghi bànSerbia (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hungary (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchFinland (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchSerbia (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủBelarus (W)60 Ngày
Serbia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchBelarus (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủHungary (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchFinland (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 33.3%Thắng66.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [2]
  • [2] 66.7%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn66.67% [2]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [1]
  • [2] 66.67%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hungary (w) VS Serbia (w) ngày 05-04-2025 - Thông tin đội hình