[SWI Women's Division 1-] FC Thun (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 23 | 0 | 0.0% |
[SWI Women's Division 1-] Aarau (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 8 | 9 | 50.0% |
FC Thun (W) |
Chủ - Khách |
---|
Aarau (W)FC Thun (W) |
FC Thun (W)Aarau (W) |
Aarau (W)FC Thun (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 28-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 23-03-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 21-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Thun (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 01-03-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 02-02-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 07-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 28-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 21-09-24 | 1 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Aarau (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 01-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 19-01-25 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 07-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 17-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 28-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Thun (W) |
FC Thun (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |