KFC Komarno
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-matija krivokapicTiền đạo00000000
12Dominik ŽákTiền vệ00000006.7
23Sylvester JacobTiền đạo00000006.3
-Benjamin SzárazThủ môn00000000
97Nikolas ŠpalekTiền đạo00000000
93Viktor sliackyTiền đạo00000000
10Tamas NemethTiền vệ00000000
77Gergő NagyTiền vệ00000000
22Nandor Karoly TamasTiền đạo00010006.5
Thẻ vàng
3Martin SimkoTiền vệ10000007.1
Thẻ vàng
24Ondrej RudzanHậu vệ00010006.9
21Róbert PillárHậu vệ00000006.4
-Vojtech KubistaTiền vệ20020007
73Ganbayar·GanboldTiền đạo00000000
MFK Ruzomberok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Marian ChobotTiền đạo00000006.2
5rudolf bozikTiền đạo00000000
18Martin·BodaTiền đạo10020006.9
30Martin ChrienTiền đạo40020000
Thẻ vàng
15Štefan GerecTiền đạo00000000
14Jan HladíkTiền đạo10000000
25Andrej KadlecHậu vệ10000000
7Filip SoučekTiền vệ20000006.3
17adam tucnyTiền đạo10000006.4
0Hugo Jan BačkovskýThủ môn00000006.4
11Samuel LavrincikHậu vệ00010000
23Matej MadlenakHậu vệ30000000
32Matus MalyHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
2Alexander MojzisHậu vệ10000007.5
Thẻ đỏ
1Dominik TapajThủ môn00000000
28Alexander SeleckyHậu vệ00000000
6Timotej MudryTiền vệ00000000
3Ján MasloHậu vệ00000000
19Martin GomolaHậu vệ00000000

MFK Ruzomberok vs KFC Komarno ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ