[UEFA Youth League-3] Red Bull Salzburg U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 9 | 16 | 3 | 83.3% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | 14 | 66.7% |
[UEFA Youth League-8] Atletico de Madrid U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 8 | 11 | 8 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 7 | 13 | 66.7% |
Red Bull Salzburg U19 |
Chủ - Khách |
---|
Atletico de Madrid U19Red Bull Salzburg U19 |
Red Bull Salzburg U19Atletico de Madrid U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA YL U19 | 22-04-22 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 6 | -0.40 | -0.27 | -0.44 | T | 0.98 | 0.00 | 0.78 | T | T |
UEFA YL U19 | 07-03-17 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | T | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Red Bull Salzburg U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA YL U19 | 12-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.81 | -0.17 | -0.14 | H | 0.82 | 1.75 | 0.94 | T | X |
UEFA YL U19 | 10-12-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.52 | -0.24 | -0.36 | T | 0.93 | 0.5 | 0.89 | T | T |
UEFA YL U19 | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | T | 0.90 | 2 | 0.80 | T | X |
UEFA YL U19 | 06-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.27 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.86 | B | T |
UEFA YL U19 | 23-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.79 | -0.19 | -0.14 | T | 0.81 | 1.5 | 0.95 | T | T |
UEFA YL U19 | 01-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.84 | -0.16 | -0.12 | T | 0.75 | 1.75 | -0.93 | T | T |
UEFA YL U19 | 18-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.43 | -0.27 | -0.43 | T | 0.88 | 0 | 0.88 | T | T |
UEFA YL U19 | 28-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.69 | -0.22 | -0.21 | B | -0.99 | 1.25 | 0.81 | T | X |
UEFA YL U19 | 12-12-23 | 4 - 2 (3 - 1) | 1 - 12 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | T | 0.87 | 0 | 0.89 | T | T |
UEFA YL U19 | 29-11-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.39 | -0.27 | -0.49 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 60%
Atletico de Madrid U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 23-02-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 19-02-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 1.00 | 0 | 0.76 | T | ||
SPA LU19 | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA YL U19 | 12-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.94 | H | ||
SPA LU19 | 08-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 02-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 29-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.82 | -0.19 | -0.14 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
SPA LU19 | 25-01-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.94 | 1.75 | 0.76 | T | ||
SPA LU19 | 18-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Red Bull Salzburg U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Red Bull Salzburg U19 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |