Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CHN MAC Liga de Elite-5] Ching Fung |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 4 | 9 | 5 | 40.0% |
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 5 | 33.3% |
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 | 50.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[CHN MAC Liga de Elite-4] Shao Jiang |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 10 | 4 | 60.0% |
3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | 1 | 66.7% |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | 50.0% |
6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 100.0% |
Ching Fung |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ching Fung |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 20-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
MAC FA CUP | 10-08-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAC FA CUP | 07-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
MAC FA CUP | 31-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 27-07-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 18-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 13-07-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 07-07-24 | 8 - 3 (4 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 16-06-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAC D1 | 02-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Shao Jiang |
Chủ - Khách |
---|
Shao JiangMacau Chiba FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAC D1 | 20-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ching Fung |
Ching Fung |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |