Pafos FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Mislav OršićTiền đạo00000006.5
26Ivan ŠunjićHậu vệ10000006.3
Thẻ vàng
-Panagiotis Theodoulou-00000000
8Domingos QuinaTiền vệ00000006.4
2Kostas PileasHậu vệ00000000
-Anderson SilvaTiền đạo30000005.8
11JajaTiền đạo00000006.1
5David GoldarHậu vệ00000000
70Marios EliaTiền đạo00000000
93Neofytos MichaelThủ môn00000000
1Ivica IvušićThủ môn00000007
12Ken SemaTiền đạo00010006.4
Thẻ vàng
23Derrick LuckassenHậu vệ10000006.2
Thẻ vàng
21Zvonimir ŠarlijaHậu vệ00000006.2
19Jonathan SilvaHậu vệ20000107.1
Thẻ vàng
22Muamer TankovićTiền đạo20010006.4
Thẻ vàng
30Vlad DragomirTiền vệ30000006.5
77João CorreiaTiền vệ00000006.6
88PêpêTiền vệ00000006.9
Thẻ vàng
10Jairo da SilvaTiền đạo10000006.5
7Felipe BrunoHậu vệ00000006.4
Djurgardens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Kalipha JawlaTiền đạo00000000
29Santeri HaaralaTiền đạo00000000
-Gideon GranstromTiền vệ00000000
14Hampus FinndellTiền vệ00000006.4
40Max CroonThủ môn00000000
19Viktor BerghHậu vệ00000000
-A. Atlee Manneh-00000000
32Isak Alemayehu MulugetaTiền vệ00000000
30Malkolm NilssonThủ môn00000006.5
16Tobias Fjeld GulliksenTiền đạo30020006.8
15Oskar FalleniusTiền đạo51110007.9
Bàn thắngThẻ đỏ
20Tokmac Chol NguenTiền đạo40101006.9
Bàn thắngThẻ vàng
18Adam StahlHậu vệ10010006.4
5Miro TenhoHậu vệ00000006.7
4Jacob Une LarssonHậu vệ00000007.3
27Keita KosugiHậu vệ00000007
13Daniel StenssonHậu vệ10100007.8
Bàn thắngThẻ vàng
6Rasmus SchüllerHậu vệ00001007.2
Thẻ vàng
22Patric AslundTiền vệ00010007
23Nino ŽugeljTiền đạo00000000
35Jacob RinneThủ môn00000006.6
26August PriskeTiền đạo00000005.7

Djurgardens vs Pafos FC ngày 14-03-2025 - Thống kê cầu thủ