Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Harrison Armegang | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.26 | ![]() ![]() ![]() |
- | Roman Dixon | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.01 | ![]() |
- | Nathan Patterson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5.98 | |
- | Martin Sherif | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Callum Bates | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jacob Beaumont-Clark | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | michael stickland | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.16 | |
- | Louie Holzman | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6.77 |