Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | Robinson Aguirre Ortega | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.56 | |
- | Daouda Amadou | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
47 | Alec Diaz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5.99 | |
53 | Steve Flores | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
42 | Ricardo Allen Pena Gutierrez | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | ![]() |
- | Marlon Vargas | Tiền đạo | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.13 | ![]() ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | Aaron Cervantes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
77 | diego abarca | Tiền vệ | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.87 | |
- | Jimmy Farkarlun | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
- | Alonso·Ramirez Jimenez | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7.93 | |
- | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | ![]() |
- | Micah Burton | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.33 | |
3 | Rubén Bonachera | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.65 | ![]() |
- | Cheick Toure | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.49 | |
9 | Sebastien Pineau | Tiền đạo | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.86 | ![]() ![]() |