[AFC Champions League Elite-2] Kawasaki Frontale |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 4 | 15 | 2 | 71.4% |
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 6 | 75.0% |
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 1 | 75.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 16.7% |
[AFC Champions League Elite-8] Shanghai Port FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 18 | 8 | 8 | 25.0% |
4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 10 | 25.0% |
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 11 | 3 | 7 | 25.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | 12 | 66.7% |
Kawasaki Frontale |
Chủ - Khách |
---|
Kawasaki FrontaleShanghai Port |
Shanghai PortKawasaki Frontale |
Shanghai PortKawasaki Frontale |
Kawasaki FrontaleShanghai Port |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 07-05-19 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.30 | -0.30 | H | -0.99 | 0.50 | 0.87 | T | T |
ACLE | 06-03-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.57 | -0.29 | -0.25 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | X |
ACLE | 04-04-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.67 | -0.23 | -0.21 | H | -0.93 | -0.80 | 0.75 | T | X |
ACLE | 13-02-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | B | 0.99 | 0.25 | 0.83 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%
Kawasaki Frontale |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 23-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | 0.77 | 0 | 0.99 | B | X |
JPN D1 | 18-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.49 | -0.27 | -0.32 | H | -0.95 | 0.5 | 0.83 | T | X |
JPN LC | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.47 | -0.26 | -0.34 | B | 0.90 | 0.25 | 0.98 | B | X |
JPN LC | 09-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | -0.39 | -0.27 | -0.42 | B | -0.96 | 0 | 0.84 | B | T |
JPN D1 | 05-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 4 | -0.47 | -0.28 | -0.33 | T | 0.89 | 0.25 | 0.99 | T | T |
ACLE | 01-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.83 | 0.5 | 0.93 | B | X |
JPN D1 | 27-09-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.47 | -0.27 | -0.34 | T | 0.88 | 0.25 | 1.00 | T | T |
JPN D1 | 22-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.35 | -0.29 | -0.41 | B | -0.93 | 0 | 0.80 | B | X |
ACLE | 18-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | T | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | X |
JPN D1 | 13-09-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.67 | -0.20 | -0.18 | T | -0.97 | 1.25 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Shanghai Port FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 12 | -0.10 | -0.14 | -0.92 | 0.80 | -2.5 | 0.90 | X | ||
ACLE | 22-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.15 | 0.85 | 1.5 | 0.91 | T | ||
CHA CSL | 18-10-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 7 - 12 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
ACLE | 01-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.93 | 0 | 0.83 | H | ||
CHA CSL | 28-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.95 | -0.12 | -0.08 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | X | ||
CFC | 25-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | 0.92 | 0.75 | 0.84 | T | ||
CHA CSL | 21-09-24 | 3 - 4 (1 - 3) | 6 - 4 | -0.14 | -0.18 | -0.84 | 0.78 | -2 | 0.92 | T | ||
ACLE | 18-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.77 | -0.20 | -0.16 | 0.88 | 1.5 | 0.88 | T | ||
CHA CSL | 13-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.96 | -0.11 | -0.07 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | X | ||
CFC | 22-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 15 - 5 | -0.93 | -0.13 | -0.09 | 0.82 | 2.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Kawasaki Frontale |
Kawasaki Frontale |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 09-11-2024 | Khách | Kyoto Sanga | 4 Ngày |
JPN D1 | 22-11-2024 | Khách | Urawa Red Diamonds | 17 Ngày |
ACLE | 26-11-2024 | Khách | Buriram United | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CFC | 23-11-2024 | Khách | Shandong Taishan | 18 Ngày |
ACLE | 26-11-2024 | Khách | Ulsan Hyundai FC | 21 Ngày |
ACLE | 03-12-2024 | Chủ | Gwangju Football Club | 28 Ngày |