[UGA Premier League-7] Ma Lu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 9 | 6 | 7 | 21 | 24 | 33 | 7 | 40.9% |
12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 14 | 17 | 9 | 33.3% |
10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 10 | 16 | 6 | 50.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 9 | 10 | 50.0% |
[UGA Premier League-3] BUL FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 9 | 3 | 24 | 14 | 39 | 3 | 45.5% |
11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 19 | 6 | 45.5% |
11 | 5 | 5 | 1 | 12 | 5 | 20 | 2 | 45.5% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 50.0% |
Ma Lu |
Chủ - Khách |
---|
BUL FCMa Lu |
Ma LuBUL FC |
Ma LuBUL FC |
BUL FCMa Lu |
Ma LuBUL FC |
BUL FCMa Lu |
Ma LuBUL FC |
BUL FCMa Lu |
Ma LuBUL FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 07-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 02-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 23-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 20-10-23 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 27-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 21-12-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 18-01-20 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 30-01-19 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 30-10-18 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ma Lu |
Chủ - Khách |
---|
Bright StarsMa Lu |
Ma LuURA Kampala |
Kampala City Council FCMa Lu |
Ma LuSC Villa |
NEC FC BugolobiMa Lu |
Ma LuLugazi Municipal FC |
Express FCMa Lu |
Ma LuWakiso Giants FC |
Ma Ludefense forces |
Ma LuSC Villa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 31-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 24-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 18-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 20-09-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
BUL FC |
Chủ - Khách |
---|
BUL FCExpress FC |
Mbale HeroesBUL FC |
BUL FCBright Stars |
Airtel Kitara FCBUL FC |
URA KampalaBUL FC |
BUL FCMbarara City |
SC VillaBUL FC |
BUL FCKampala City Council FC |
Uganda Police FCBUL FC |
BUL FCVipers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 21-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 31-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 25-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 02-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 26-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 16-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 01-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ma Lu |
Ma Lu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật