[ENG Women's North Conference-4] Burnley (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 13 | 1 | 5 | 61 | 16 | 40 | 4 | 68.4% |
9 | 5 | 0 | 4 | 30 | 9 | 15 | 6 | 55.6% |
10 | 8 | 1 | 1 | 31 | 7 | 25 | 1 | 80.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 27 | 3 | 13 | 66.7% |
[ENG Women's North Conference-1] Nottingham Forest (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 15 | 4 | 0 | 61 | 6 | 49 | 1 | 78.9% |
10 | 7 | 3 | 0 | 38 | 3 | 24 | 2 | 70.0% |
9 | 8 | 1 | 0 | 23 | 3 | 25 | 2 | 88.9% |
6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | 16 | 83.3% |
Burnley (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | H | 0.75 | 1.00 | 0.95 | T | X |
ENG WNPL | 15-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG WNPL | 28-01-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG WNPL | 17-09-23 | 4 - 2 (3 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG WNPL | 02-04-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG WPR LC | 22-01-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG WNPL | 09-10-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG WNPL | 19-12-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG WNPL | 22-08-21 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FA WC | 05-01-20 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.45 | -0.26 | -0.40 | T | 0.77 | 0.00 | 0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Burnley (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WNPL | 16-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WNPL | 12-02-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.93 | -0.13 | -0.08 | T | 0.85 | 2.5 | 0.85 | T | T |
ENG WNPL | 09-02-25 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 02-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 26-01-25 | 9 - 0 (4 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FA WC | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | H | 0.75 | 1 | 0.95 | T | X |
ENG WPR LC | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.79 | -0.20 | -0.17 | B | 0.79 | 1.5 | 0.91 | T | X |
ENG FA WC | 01-12-24 | 11 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG WNPL | 10-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:82% Tỷ lệ tài: 33%
Nottingham Forest (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WNPL | 16-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 13-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.18 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | X | ||
ENG WNPL | 09-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WPR LC | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG WNPL | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 12-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | H | 0.75 | 1 | 0.95 | T | X |
ENG WPR LC | 15-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 01-12-24 | 0 - 19 (0 - 10) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Burnley (w) |
Burnley (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WNPL | 23-03-2025 | Chủ | Halifax Town (W) | 14 Ngày |
ENG WNPL | 30-03-2025 | Khách | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 21 Ngày |
ENG WNPL | 13-04-2025 | Khách | Rugby Borough (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG WNPL | 23-03-2025 | Chủ | Derby County (W) | 14 Ngày |
ENG WNPL | 13-04-2025 | Khách | Liverpool Feds (W) | 35 Ngày |
ENG WNPL | 27-04-2025 | Chủ | West Bromwich WFC (W) | 49 Ngày |