Al Khaldiya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ali Al-AzaizehTiền đạo00000000
17Talal Juma Saad Juma Al ShorooqiTiền vệ00000000
-Mohammad Abdulhakim Saslem Saleh Alkhalaqi Alkhalaqi-00000000
90Thiago FernandesTiền đạo00000000
-Sayed IssaHậu vệ00000000
-Mohamed Al RomaihiTiền đạo30100007.3
Bàn thắng
33Mohammad Abdelrahim Mohammad Al GharablyThủ môn00000007
2Sayed Dhiya SaeedHậu vệ00010006
21Dominique MendyTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
13Filip IvanovićHậu vệ10000006.9
6Dhurgham IsmailHậu vệ10010006.6
9GleisonTiền đạo20020007.3
5Seydina·Lahi DaboTiền vệ20000006.4
Thẻ vàng
4Ahmed BughammarHậu vệ11000006.4
10Mahdi Al-HumaidanTiền đạo10001006.9
11Ismail AbdullatifTiền đạo00000000
3Mohamed Adel Mohamed Ali HasanHậu vệ00000000
45Mahdi AbduljabbarTiền đạo00000006.4
44Sayed BaqerHậu vệ00000000
14Nizar Mahmoud Al RashdanHậu vệ00000006.2
20Salaah Al YahyaeiTiền vệ00000006.6
-Ali Abdullah Ali SherqawiTiền đạo00000000
-Jovan MarinkovićHậu vệ10000006.6
Tractor S.C.
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Saeid KarimazarTiền đạo00000000
-Milad·KorHậu vệ00000000
70Erfan NajariThủ môn00000000
5P. PouraliTiền vệ00000000
-Mohammad Mehdi GhanbariTiền đạo00000000
1Alireza BeiranvandThủ môn00000007.1
9Mehdi TorabiTiền vệ10010006.8
19Tomislav ŠtrkaljTiền vệ00000006.3
2Mehdi ShiriHậu vệ00000006.6
8Igor PostonjskiTiền vệ10000006.5
22Mohammad NaderiHậu vệ00021006.5
3Shoja KhalilzadehHậu vệ10010007.4
Thẻ đỏ
99Amirhossein HosseinzadehTiền đạo10100007.2
Bàn thắng
20Mehdi HashemnejadTiền đạo20010006.6
Thẻ vàng
10Ricardo AlvesTiền vệ10000007.3
Thẻ vàng
33Aref AghasiTiền vệ10000006.5
-Hossein Pour HamidiThủ môn00000000
15Alireza ArtaHậu vệ00000000
-Sajjad AshouriTiền đạo00000000
-Domagoj DrožđekTiền đạo20120007.2
Bàn thắng
11Danial EsmaeilifarHậu vệ00000006.3
6M. HosseiniTiền vệ00000006.5

Al Khaldiya vs Tractor S.C. ngày 11-02-2025 - Thống kê cầu thủ