So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
4.5
0.82
0.85
5
0.85
1.01
13.50
16.50
Live
0.76
4.5
-0.94
0.90
5
0.90
-
-
-
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.23
5.5
0.03
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.95
4.25
0.85
0.95
5
0.85
1.03
17.00
41.00
Live
0.93
4.75
0.88
0.85
5
0.95
1.02
23.00
41.00
Run
-0.41
0.25
0.30
-0.24
5.5
0.16
1.01
51.00
51.00
Mansion88Sớm
0.78
4.5
0.98
0.92
5
0.84
-
-
-
Live
0.94
4.5
0.90
0.82
5
1.00
-
-
-
Run
-0.26
0.25
0.10
-0.31
5.5
0.13
-
-
-
188betSớm
0.89
4.5
0.83
0.86
5
0.86
-
-
-
Live
0.77
4.5
-0.93
0.96
5
0.86
-
-
-
Run
-0.23
0.25
0.07
-0.22
5.5
0.04
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.76
4.5
1.00
0.89
5
0.87
-
-
-
Live
0.83
4.5
0.93
0.89
5
0.87
-
-
-
Run
-0.71
0.25
0.55
-0.54
5.5
0.40
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Netherlands (w) U19
ChủHòaKhách
Romania (w) U19
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Netherlands (w) U19So Sánh Sức MạnhRomania (w) U19
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 90%So Sánh Đối Đầu10%
  • Tất cả
  • 3T 1H 0B
    0T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA European U19 Women's Championship-2] Netherlands (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43011649275.0%
00000000%
00000000%
63121691050.0%
[UEFA European U19 Women's Championship-5] Romania (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
41211475525.0%
00000000%
00000000%
61231610516.7%

Thành tích đối đầu

Netherlands (w) U19            
Chủ - Khách
Netherlands (W) U19Romania (W) U19
Netherlands (W) U19Romania (W) U19
Netherlands (W) U19Romania (W) U19
Netherlands (W) U19Romania (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA-W U1909-04-225 - 0
(0 - 0)
5 - 1---T---
UEFA-W U1920-10-124 - 1
(1 - 1)
- ---T---
UEFA-W U1905-04-121 - 1
(0 - 1)
- -0.56-0.29-0.30H0.800.500.96TX
UEFA-W U1923-04-098 - 0
(4 - 0)
- ---T0.701.00-0.93TT

Thống kê 4 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Netherlands (w) U19            
Chủ - Khách
Netherlands (W) U19England (W) U19
Spain (W) U19Netherlands (W) U19
USA (W) U19Netherlands (W) U19
Sweden (W) U19Netherlands (W) U19
Netherlands (W) U19Hungary (W) U19
Netherlands (W) U19Scotland (W) U19
Germany (W) U19Netherlands (W) U19
England (W) U19Netherlands (W) U19
Spain (W) U19Netherlands (W) U19
Netherlands (W) U19France (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL26-02-251 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.40-0.28-0.44H0.9600.80HX
INT FRL23-02-253 - 2
(2 - 2)
- ---B--
INT FRL20-02-251 - 2
(1 - 1)
4 - 8-0.46-0.29-0.40T0.7200.98TT
UEFA-W U1903-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.20-0.24-0.71B0.75-1.250.95BX
UEFA-W U1930-11-245 - 0
(3 - 0)
10 - 0-0.99-0.10-0.07T0.793.50.91TT
UEFA-W U1927-11-246 - 3
(3 - 3)
5 - 0-0.93-0.14-0.08T0.902.50.80TT
INT FRL29-10-242 - 2
(1 - 2)
9 - 7-0.37-0.28-0.47H0.84-0.250.92BT
INT FRL25-10-243 - 1
(3 - 0)
1 - 8-0.40-0.28-0.46B0.78-0.25-0.96BT
UEFA-W U1927-07-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.50-0.31-0.31H-0.980.50.80TX
UEFA-W U1924-07-242 - 0
(2 - 0)
0 - 8-0.42-0.29-0.41T0.8800.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Romania (w) U19            
Chủ - Khách
Romania (W) U19Morocco (W) U20
Turkey (W) U19Romania (W) U19
Romania (W) U19Slovakia (W) U19
Latvia (W) U19Romania (W) U19
Romania (W) U19Kazakhstan (W) U19
Romania (W) U19Liechtenstein (W) U19
Croatia (W) U19Romania (W) U19
Scotland (W) U19Romania (W) U19
Slovenia (W) U19Romania (W) U19
Moldova (W) U19Romania (W) U19
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL26-02-252 - 4
(0 - 3)
4 - 1-----
INT FRL23-02-252 - 0
(0 - 0)
7 - 1-----
INT FRL20-02-250 - 2
(0 - 1)
3 - 3-----
UEFA-W U1903-12-242 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.07-0.13-0.960.88-2.50.82T
UEFA-W U1930-11-240 - 0
(0 - 0)
- -----
UEFA-W U1927-11-2412 - 0
(5 - 0)
15 - 0---0.917.250.79T
INT FRL29-10-241 - 1
(1 - 0)
1 - 5-----
INT FRL26-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 8-0.75-0.24-0.170.851.250.85X
INT FRL23-10-241 - 2
(1 - 1)
5 - 1-0.48-0.27-0.370.870.250.89X
INT FRL31-05-241 - 3
(1 - 0)
0 - 7-0.13-0.19-0.830.90-1.750.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Netherlands (w) U19So sánh số liệuRomania (w) U19
  • 22Tổng số ghi bàn23
  • 2.2Trung bình ghi bàn2.3
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Netherlands (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000
Romania (w) U19
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Netherlands (w) U19
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
0000000
Romania (w) U19
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Netherlands (w) U19Thời gian ghi bànRomania (w) U19
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Netherlands (w) U19Chi tiết về HT/FTRomania (w) U19
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    3
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Netherlands (w) U19Số bàn thắng trong H1&H2Romania (w) U19
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    3
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Netherlands (w) U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA-W U1905-04-2025ChủGreece (W) U193 Ngày
UEFA-W U1908-04-2025KháchDenmark (W) U196 Ngày
Romania (w) U19
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA-W U1905-04-2025KháchDenmark (W) U193 Ngày
UEFA-W U1908-04-2025KháchGreece (W) U196 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa50.0% [1]
  • [1] 25.0%Bại25.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    3.50
  • TB mất điểm
    1.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 75.00%thắng 2 bàn+25.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa50.00% [2]
  • [1] 25.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Netherlands (w) U19 VS Romania (w) U19 ngày 03-04-2025 - Thông tin đội hình