Serbia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Nikola MilenkovićHậu vệ00000006.79
15Srđan BabićHậu vệ00000000
-Veljko BirmančevićTiền đạo00010006.86
-Ivan IlićTiền vệ10000106.37
-Luka JovićTiền đạo00000006.8
-Filip KostićTiền vệ00000000
11Lazar SamardzicTiền vệ00010006.3
-Petar RatkovTiền đạo00000000
-Predrag RajkovićThủ môn00000000
1Djordje PetrovićThủ môn00000000
-Filip MladenovićHậu vệ00000000
9Aleksandar MitrovićTiền đạo00010006.74
Thẻ vàng
6Nemanja MaksimovićTiền vệ00000006.83
-Srđan MijailovićHậu vệ00000000
14Andrija ŽivkovićTiền vệ10010005.97
23Dušan VlahovićTiền đạo00000006.29
13Miloš VeljkovićHậu vệ00000007.32
-Dušan TadićTiền đạo10000006.37
-Strahinja PavlovicHậu vệ20120008.19
Bàn thắng
-Vanja Milinković-SavićThủ môn00000005.51
-Sergej Milinković-SavićTiền vệ10000006.32
-Mijat GaćinovićTiền vệ00000006.65
10Nemanja GudeljTiền vệ00000007.16
-Saša LukićTiền vệ00000006.5
-Uroš SpajićHậu vệ11000006.63
22Nemanja StojicHậu vệ00000000
Austria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Stefan PoschHậu vệ10020006.84
Thẻ vàng
13Patrick PentzThủ môn00000006.14
12Niklas HedlThủ môn00000000
22Matthias SeidlTiền vệ00000000
-Maximilian EntrupTiền đạo00000006.61
-Florian KainzTiền vệ00000000
-Thierno BalloTiền đạo00000000
-Florian GrillitschHậu vệ00001006.54
4Kevin DansoHậu vệ00000006.75
19Christoph BaumgartnerTiền vệ20101008.38
Bàn thắngThẻ đỏ
20Konrad LaimerTiền vệ00000006.85
Thẻ vàng
7Marko ArnautovićTiền đạo00000006.32
Thẻ vàng
2Maximilian WöberHậu vệ00000007.35
21Patrick WimmerTiền vệ10110006.56
Bàn thắng
11Michael GregoritschTiền đạo00000006.55
-Andreas WeimannTiền vệ00000006.78
-Marco GrüllTiền đạo00000006.58
-Stefan LainerHậu vệ00000000
-Tobias LawalThủ môn00000000
15Philipp LienhartHậu vệ00000007.08
16Phillipp MweneHậu vệ00000000
-Leopold QuerfeldHậu vệ00000006.59
-Flavius DaniliucHậu vệ00000000
6Nicolas SeiwaldTiền vệ00010006.48
18Romano SchmidTiền vệ00000005.8
8Alexander PrassHậu vệ10000006.71

Austria vs Serbia ngày 05-06-2024 - Thống kê cầu thủ