Bên nào sẽ thắng?

Shanghai Jiading Huilong
ChủHòaKhách
Dandong Tengyue(1999-2024)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Shanghai Jiading HuilongSo Sánh Sức MạnhDandong Tengyue(1999-2024)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Shanghai Jiading Huilong            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Shanghai Jiading Huilong            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Dandong Tengyue(1999-2024)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Shanghai Jiading HuilongThời gian ghi bànDandong Tengyue(1999-2024)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    4
    0 Bàn
    5
    7
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    12
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Shanghai Jiading HuilongChi tiết về HT/FTDandong Tengyue(1999-2024)
  • 0
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    5
    5
    H/H
    4
    5
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
Shanghai Jiading HuilongSố bàn thắng trong H1&H2Dandong Tengyue(1999-2024)
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Shanghai Jiading Huilong
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Dandong Tengyue(1999-2024)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 23.3%Thắng20.0% [6]
  • [10] 33.3%Hòa40.0% [6]
  • [13] 43.3%Bại40.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 20.0%Thắng10.0% [3]
  • [4] 13.3%Hòa10.0% [3]
  • [5] 16.7%Bại30.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.27
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.63
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 18.18%Hòa55.56% [5]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Shanghai Jiading Huilong VS Dandong Tengyue(1999-2024) ngày 30-07-2023 - Thông tin đội hình