Gibraltar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kai MauroHậu vệ00000000
12Jayce Mascarenhas-OliveroHậu vệ00000005.77
14James ScanlonTiền vệ00000006.16
-Dylan PeacockTiền đạo00000000
10Liam WalkerTiền vệ10000006.65
7Lee CasciaroTiền đạo00000000
4Evan de HaroTiền vệ00000006.83
18Liam JessopTiền đạo00000000
-M. RuizTiền vệ00000006.58
Thẻ vàng
-Dayle ColeingThủ môn00000005.99
Thẻ đỏ
-Louie AnnesleyHậu vệ00000005.16
-N. Hartman-00000005.77
20Ethan BrittoTiền vệ00020005.6
-Roy Alan Chipolina-20000005.79
-Jack SergeantHậu vệ20000006.01
6Bernardo LopesHậu vệ00000006.01
13Bradley BandaThủ môn00000006.45
3Joseph ChipolinaHậu vệ00000000
11Jaiden BartoloTiền đạo00000000
-T. Carrington-00000000
13Christian LopezThủ môn00000000
-Kian RonanTiền vệ00000006.18
19Tjay De BarrTiền đạo10030006.53
Lithuania
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Edvinas GertmonasThủ môn00000000
-K. UpstasHậu vệ00000006.21
8Giedrius MatuleviciusTiền vệ00000000
-Kipras·KazukolovasHậu vệ00000000
22Paulius GolubickasTiền vệ00000000
-Markas BenetaHậu vệ00000000
23A. DolžnikovTiền vệ10000006.72
17Pijus SirvysHậu vệ00000007.84
-A. KučysTiền đạo40100007.93
Bàn thắng
-Linas KlimavičiusHậu vệ00000005.93
-Arvydas NovikovasTiền vệ20020006.69
-Gytis PaulauskasTiền đạo30000005.14
Thẻ vàng
-Ovidijus VerbickasTiền vệ10000006.82
11Matas VareikaTiền vệ00000000
19Edgaras UtkusHậu vệ10000107.02
-Emilijus ZubasThủ môn00000007.1
14Justas LasickasTiền vệ20000007.51
Thẻ vàng
-Vytautas ČerniauskasThủ môn00000000
4Edvinas GirdvainisHậu vệ10000006.89
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Vykintas SlivkaTiền vệ20001008.26
15Gvidas GineitisTiền vệ21010008.77
Thẻ vàngThẻ đỏ
22Fedor ČernychTiền đạo71010007.88
-Daniel RomanovskijTiền vệ10000006.69

Gibraltar vs Lithuania ngày 22-03-2024 - Thống kê cầu thủ