Denmark
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Victor NelssonHậu vệ00000000
2Joachim AndersenHậu vệ10010006.85
5Joakim MaehleHậu vệ10020006.95
-Frederik RønnowThủ môn00000000
6Andreas ChristensenHậu vệ00000007.95
21Morten HjulmandTiền vệ00000000
-Philip BillingTiền vệ00000000
-Rasmus KristensenHậu vệ00010006.28
-Jens Stryger LarsenHậu vệ00000006.22
-Mathias JensenTiền vệ00000000
-Simon KjærHậu vệ20000006.66
10Christian EriksenTiền vệ20010107.41
1Kasper SchmeichelThủ môn00000007.98
Thẻ đỏ
23Pierre-Emile HøjbjergTiền vệ30030007.69
14Mikkel DamsgaardTiền vệ00000006.39
-Mathias Zanka JorgensenHậu vệ00000000
19Jonas WindTiền đạo20100007.56
Bàn thắng
-Martin BraithwaiteTiền đạo00010006.84
16Mads HermansenThủ môn00000000
-Jesper LindstromTiền đạo00000006.8
11Andreas Skov OlsenTiền đạo00030007.11
9Rasmus HojlundTiền đạo20000016.13
-Mohammed DaramyTiền đạo00000006.64
Northern Ireland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Trai HumeHậu vệ10000005.94
Thẻ vàng
12Luke SouthwoodThủ môn00000000
-Paddy McNairHậu vệ10000005.9
Thẻ vàng
1Bailey Peacock-FarrellThủ môn00000007.03
19Shea CharlesTiền vệ00000005.83
6George SavilleTiền vệ20000006.15
-Shayne LaveryTiền đạo10000006.31
2Conor BradleyTiền vệ00000005.86
-Conor HazardThủ môn00000000
-Ciaron BrownHậu vệ00000005.98
10Dion CharlesTiền đạo00000006.81
-Conor McMenaminTiền đạo00020006.83
-Dale TaylorTiền đạo00010006.26
-Paddy LaneTiền đạo00000000
-Jonny EvansHậu vệ00000006.41
Thẻ vàng
16Alistair McCannTiền vệ00000005.51
Thẻ vàng
14Isaac PriceTiền vệ10000016.72
15Jordan ThompsonTiền vệ00000006.04
-Aaron DonnellyHậu vệ00000000
-Sean GossHậu vệ00000000
8Callum MarshallTiền đạo00000006.86
-Gavin WhyteTiền đạo00000000

Denmark vs Northern Ireland ngày 17-06-2023 - Thống kê cầu thủ