India
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Sunil ChhetriTiền đạo20000005.5
-Udanta Singh KumamTiền đạo00010006.74
1Gurpreet Singh SandhuThủ môn00000006.38
13Vishal KaithThủ môn00000000
17Lallianzuala ChhangteTiền vệ10010006.82
10Brandon FernandesTiền vệ00000000
2Rahul BhekeHậu vệ20000005.14
Thẻ vàng
-Pritam KotalHậu vệ00000000
23Amrinder SinghThủ môn00000000
18apuia lalengmawia ralteTiền vệ10000005.64
-Naorem Mahesh SinghTiền đạo10010006.1
Thẻ vàng
-Rahul Kannoly PraveenTiền đạo00000000
8Suresh SinghTiền vệ00000006.57
-Deepak TangriHậu vệ00010005.66
-Akash MishraHậu vệ00000006.06
-Sahal Abdul SamadTiền vệ10000006.03
12Liston ColacoTiền vệ00000000
22Mehtab·SinghHậu vệ00000000
9Manvir SinghTiền đạo00000006
5Sandesh JhinganHậu vệ00000006.14
-Nikhil PoojaryHậu vệ00030006.35
-Subashish BoseHậu vệ00000006.26
-Anirudh ThapaTiền vệ00000007.21
Syria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Moayad AjanHậu vệ20000006.32
-Fahad YoussefTiền vệ00000000
20Antonio YakoubTiền đạo00000000
11Alaa Al-DaliTiền đạo00000006.7
-Taha MosaThủ môn00000000
4Ezequiel HamTiền vệ40020006.33
12Ammar RamadanTiền vệ30000005.86
-Kamel HmeishehTiền vệ00000000
-Aiham OusouHậu vệ10000006.8
21Ibrahim HesarTiền vệ30011006
22Ahmad MadaniaThủ môn00000006.93
16Elmar AbrahamTiền vệ00000000
-Khaled KurdaghliHậu vệ00000000
13Thaer KroumaHậu vệ10000006.73
24Abdul Rahman WesHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
6Amro JeniatHậu vệ00000000
-Pablo SabbagTiền đạo20010005.85
-Ibrahim AlmaThủ môn00000000
-Omar KharbinTiền đạo30110008.19
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
-Mahmoud Al AswadTiền đạo00010006.63
19Muayad AlkhouliHậu vệ00000000
18Mohammed OsmanTiền vệ00000006.86
18Jalil EliasTiền đạo10020016.45

Syria vs India ngày 23-01-2024 - Thống kê cầu thủ