STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur | - | Ký hợp đồng |
31-08-2009 | Tottenham Hotspur | Exeter City | - | Cho thuê |
30-12-2009 | Exeter City | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2010 | Tottenham Hotspur | Northampton Town | - | Cho thuê |
31-08-2010 | Northampton Town | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2011 | Tottenham Hotspur | Bradford City | - | Cho thuê |
31-08-2011 | Bradford City | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2012 | Tottenham Hotspur | Shamrock Rovers | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Shamrock Rovers | Tottenham Hotspur | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Tottenham Hotspur | Shamrock Rovers | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Shamrock Rovers | Orebro | - | Ký hợp đồng |
07-01-2021 | Orebro | IFK Norrkoping FK | - | Ký hợp đồng |
20-08-2024 | IFK Norrkoping FK | Djurgardens | - | Ký hợp đồng |
20-02-2025 | Djurgardens | Hacken | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 10-11-2024 14:00 | Djurgardens | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 07-11-2024 20:00 | Djurgardens | ![]() ![]() | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-11-2024 15:30 | Halmstads | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 28-10-2024 18:00 | Djurgardens | ![]() ![]() | Vasteras SK FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 06-10-2024 12:00 | Djurgardens | ![]() ![]() | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-10-2024 19:00 | LASK Linz | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-09-2024 12:00 | IFK Varnamo | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-09-2024 17:00 | Djurgardens | ![]() ![]() | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 01-06-2024 15:30 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | IFK Norrkoping FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 27-05-2024 17:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | IFK Varnamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Uefa Cup participant | 1 | 08/09 |