STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | Fluminense FC U17 | Fluminense U20 | - | Ký hợp đồng |
28-02-2016 | Fluminense U20 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
18-07-2018 | Fluminense RJ | Corinthians Paulista (SP) | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
19-01-2019 | Corinthians Paulista (SP) | Bahia | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Bahia | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Corinthians Paulista (SP) | PAOK Saloniki | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
11-08-2023 | PAOK Saloniki | FC Nantes | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 04-04-2025 18:45 | OGC Nice | ![]() ![]() | FC Nantes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 30-03-2025 15:15 | Havre Athletic Club | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 15-03-2025 16:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 09-03-2025 16:15 | FC Nantes | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 23-02-2025 14:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 15-02-2025 18:00 | AS Monaco | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 07-02-2025 18:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 19-01-2025 14:00 | AS Saint-Étienne | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 15-01-2025 17:30 | Stade Brestois 29 | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 10-01-2025 18:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Greek cup runner-up | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Greek cup winner | 1 | 21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |