STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-01-2014 | Free player | Trencin | - | Ký hợp đồng |
06-01-2015 | Trencin | KAA Gent | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
05-08-2018 | KAA Gent | Levante | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
14-08-2019 | Levante | FC Nantes | - | Cho thuê |
29-06-2020 | FC Nantes | Levante | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Levante | FC Nantes | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 04-04-2025 18:45 | OGC Nice | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 30-03-2025 15:15 | Havre Athletic Club | ![]() ![]() | FC Nantes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 16:00 | Nigeria | ![]() ![]() | Zimbabwe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 16:00 | Rwanda | ![]() ![]() | Nigeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 15-03-2025 16:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | LOSC Lille | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 09-03-2025 16:15 | FC Nantes | ![]() ![]() | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 02-03-2025 19:45 | Marseille | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 23-02-2025 14:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | RC Lens | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 15-02-2025 18:00 | AS Monaco | ![]() ![]() | FC Nantes | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 07-02-2025 18:00 | FC Nantes | ![]() ![]() | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
Europa League participant | 2 | 22/23 16/17 |
French cup winner | 1 | 21/22 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
Belgian Supercup Winner | 1 | 15/16 |
Champions League participant | 1 | 15/16 |
Under-20 World Cup participant | 2 | 15 13 |
Belgian champion | 1 | 14/15 |
Slovak champion | 1 | 14/15 |
Slovak cup winner | 1 | 14/15 |