STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | TV Oeffingen Youth | VfB Stuttgart Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | - | Ký hợp đồng |
22-10-2012 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | RB Leipzig | FC Augsburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FC Augsburg | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 30-03-2025 13:30 | SC Freiburg | ![]() ![]() | 1. FC Union Berlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 15-03-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 09-03-2025 14:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 02-03-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 22-02-2025 17:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 15-02-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 08-02-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | ![]() ![]() | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-02-2025 17:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 19-01-2025 14:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-01-2025 19:30 | 1. FC Union Berlin | ![]() ![]() | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 10/11 |