STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | MSK Zilina Youth | MSK Zilina U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | - | Ký hợp đồng |
26-02-2013 | MSK Zilina | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | - | Cho thuê |
29-06-2013 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | MSK Zilina | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2016 | MSK Zilina | Sampdoria | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
06-07-2017 | Sampdoria | Inter Milan | 34M € | Chuyển nhượng tự do |
05-07-2023 | Inter Milan | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
29-01-2025 | Paris Saint Germain | Fenerbahce | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Fenerbahce | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 02-04-2025 17:45 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-03-2025 17:30 | Bodrum FK | ![]() ![]() | Fenerbahce | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Slovenia | ![]() ![]() | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Slovakia | ![]() ![]() | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 16-03-2025 17:30 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 20:00 | Rangers | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 02-03-2025 17:30 | Fenerbahce | ![]() ![]() | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 24-02-2025 17:00 | Galatasaray | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 20-02-2025 20:00 | Anderlecht | ![]() ![]() | Fenerbahce | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 3 | 24 21 16 |
French Super Cup winner | 1 | 23/24 |
French champion | 1 | 23/24 |
French cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
Italian Super Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Italian cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Footballer of the Year | 4 | 22 21 20 19 |
Italian champion | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
European Under-21 participant | 1 | 17 |
Slovak champion | 1 | 11/12 |
Slovak cup winner | 1 | 11/12 |