STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 27-10-2024 16:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 20-09-2024 18:45 | OGC Nice | ![]() ![]() | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 14-09-2024 15:00 | Marseille | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 01-09-2024 15:00 | Angers SCO | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 25-08-2024 15:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 15-05-2024 19:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
VĐQG Pháp | 10-05-2024 19:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | Havre Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 28-04-2024 13:00 | RC Strasbourg Alsace | ![]() ![]() | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Pháp | 24-04-2024 19:00 | Marseille | ![]() ![]() | OGC Nice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 19-04-2024 19:00 | OGC Nice | ![]() ![]() | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu