STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | RCD Mallorca Youth | Mallorca U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Mallorca U19 | RCD Mallorca B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | RCD Mallorca | Real Madrid | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
19-08-2015 | Real Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | - | Cho thuê |
29-06-2016 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2023 | Real Madrid | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Paris Saint Germain | Aston Villa | - | Cho thuê |
04-02-2025 | Paris Saint Germain | Aston Villa | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Aston Villa | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 02-04-2025 18:45 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 30-03-2025 12:30 | Preston North End | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Club Brugge | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 17:45 | Club Brugge | ![]() ![]() | Aston Villa | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 28-02-2025 20:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Cardiff City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-02-2025 19:30 | Crystal Palace | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 22-02-2025 17:30 | Aston Villa | ![]() ![]() | Chelsea | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 19-02-2025 19:30 | Aston Villa | ![]() ![]() | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 15:00 | Aston Villa | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 09-02-2025 17:35 | Aston Villa | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
French Super Cup winner | 1 | 23/24 |
French champion | 1 | 23/24 |
French cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 8 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 |
FIFA Club World Cup winner | 4 | 23 19 18 17 |
Winner UEFA Nations League | 1 | 23 |
FIFA Club World Cup participant | 4 | 23 19 18 17 |
UEFA Supercup Winner | 3 | 22/23 17/18 16/17 |
Spanish cup winner | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Champions League Winner | 3 | 21/22 17/18 16/17 |
Spanish champion | 3 | 21/22 19/20 16/17 |
Spanish Super Cup winner | 2 | 21/22 17/18 |
Second place at the Olympic Games | 1 | 21 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Top scorer | 1 | 17/18 |
European Under-21 participant | 1 | 17 |
Under 19 European Champion | 1 | 15 |
European Under-19 participant | 1 | 15 |