STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-04-2019 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
18-02-2020 | Breidablik | SPAL U17 | - | Cho thuê |
05-07-2020 | SPAL U17 | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Breidablik | Afturelding | - | Cho thuê |
15-10-2021 | Afturelding | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
12-02-2024 | Breidablik | Haugesund | - | Ký hợp đồng |
11-02-2025 | Haugesund | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 05-04-2025 19:15 | Breidablik | ![]() ![]() | Afturelding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu cúp Iceland | 30-03-2025 16:15 | Breidablik | ![]() ![]() | KA Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 08-12-2024 13:30 | Haugesund | ![]() ![]() | Moss | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất quốc gia Na Uy | 05-12-2024 17:30 | Moss | ![]() ![]() | Haugesund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 01-12-2024 16:00 | Haugesund | ![]() ![]() | Odd Grenland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 27-10-2024 16:00 | Haugesund | ![]() ![]() | Molde | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Denmark U21 | ![]() ![]() | Iceland U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 10-10-2024 15:00 | Iceland U21 | ![]() ![]() | Lithuania U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 28-09-2024 16:00 | Haugesund | ![]() ![]() | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-09-2024 15:00 | Haugesund | ![]() ![]() | Stromsgodset | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu