Breidablik
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Icelandic Super Cup Winner | 2 | 25 23 |
Icelandic league cup winner | 3 | 24 15 13 |
Icelandic champion | 3 | 24 22 10 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Icelandic cup winner | 1 | 09 |
Promoted to 1st league | 4 | 04/05 97/98 92/93 89/90 |