Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
132a7c2737d1142983a73ea586af0b21.webp
Cầu thủ:
Cody Gakpo
Quốc tịch:
Vương quốc Hà Lan
dc946ba9f883da6b8315cb2f5042f1f3.webp
Cân nặng:
76 Kg
Chiều cao:
189 cm
Tuổi:
26  (1999-05-07)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
€ 70,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
LW
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2015PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17-Ký hợp đồng
30-06-2016PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19-Ký hợp đồng
30-06-2018PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven-Ký hợp đồng
31-12-2022PSV EindhovenLiverpool42M €Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Ngoại Hạng Anh02-04-2025 19:00Liverpool
team-home
1-0
team-away
Everton00000
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu!23-03-2025 19:45Spain
team-home
2-2
team-away
Netherlands00000
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu!20-03-2025 19:45Netherlands
team-home
2-2
team-away
Spain10010
Cúp Carabao Anh16-03-2025 16:30Newcastle United
team-home
2-1
team-away
Liverpool00000
Champions League11-03-2025 20:00Liverpool
team-home
0-1
team-away
Paris Saint Germain00000
Ngoại Hạng Anh26-02-2025 20:15Liverpool
team-home
2-0
team-away
Newcastle United00000
Ngoại Hạng Anh23-02-2025 16:30Manchester City
team-home
0-2
team-away
Liverpool00000
Ngoại Hạng Anh12-02-2025 19:30Everton
team-home
2-2
team-away
Liverpool00000
Cúp Carabao Anh06-02-2025 20:00Liverpool
team-home
4-0
team-away
Tottenham Hotspur10000
Ngoại Hạng Anh01-02-2025 15:00Bournemouth AFC
team-home
0-2
team-away
Liverpool00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
English League Cup winner1
24
Euro participant2
24
21
Top scorer1
23/24
Europa League participant5
23/24
22/23
21/22
20/21
19/20
Dutch Super Cup winner2
23
22
Champions League participant2
22/23
18/19
World Cup participant1
22
Dutch Cup winner1
21/22
Conference League participant1
21/22
European Under-21 participant1
21
Dutch champion1
17/18
Dutch U17 Champion1
16

Hồ sơ cầu thủ Cody Gakpo - Kèo nhà cái

Hot Leagues