STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | SK Schärding Youth | LASK Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | LASK Youth | TSV 1860 München Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | TSV 1860 München Youth | AKA LASK OO U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | AKA LASK Juniors OO U16 | LASK Youth | - | Ký hợp đồng |
26-07-2015 | LASK Youth | FC Pasching II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FC Pasching II | FC Superfund Pasching | - | Ký hợp đồng |
31-07-2020 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | LASK Linz | SK Vorwarts Steyr | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | SK Vorwarts Steyr | St.Polten | - | Ký hợp đồng |
13-01-2025 | St.Polten | FC Blau Weiss Linz | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 15-03-2024 19:30 | Floridsdorfer AC | ![]() ![]() | St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 08-03-2024 17:10 | St.Polten | ![]() ![]() | Kapfenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 02-03-2024 13:30 | FC Liefering | ![]() ![]() | St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 23-02-2024 19:30 | Lafnitz | ![]() ![]() | St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Áo | 04-02-2024 17:10 | Rapid Wien | ![]() ![]() | St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 01-12-2023 17:10 | St.Polten | ![]() ![]() | Sturm Graz (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 24-11-2023 17:10 | St.Polten | ![]() ![]() | SV Horn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-11-2023 19:30 | SC Bregenz | ![]() ![]() | St.Polten | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 04-11-2023 13:30 | St.Polten | ![]() ![]() | FC Dornbirn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Áo | 01-11-2023 16:00 | St.Polten | ![]() ![]() | Austria Lustenau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu