https://img.sportdb.live/livescore-img/team/649f785bd0a18824c53867bd056990e4.webp!h80

Rapid Wien

City:
Vienna
Sân tập huấn:
Allianz Stadion
Sức chứa:
28000
Thời gian thành lập:
1899
Huấn luận viên:
Trang web:
Dữ liệu đội bóng
Liên đoànNgày diễn raĐội nhàTỷ sốĐội kháchThẻ đỏThẻ vàngTấn công nguy hiểmTL kiểm soát bóngTấn côngPenaltyGócSút trúngDữ liệu
Giải vô địch quốc gia Áo04-04-2025 17:302-0Rapid Wien02295592062analysis
Giải vô địch quốc gia Áo30-03-2025 15:00Rapid Wien0-2044450105062analysis
Giao hữu các CLB quốc tế20-03-2025 13:00Rapid Wien0-100------analysis
Giải vô địch quốc gia Áo16-03-2025 16:00Rapid Wien3-00185721221126analysis
UEFA Europa Conference League13-03-2025 17:45Rapid Wien1-101895313201911analysis
Giải vô địch quốc gia Áo09-03-2025 16:402-1Rapid Wien04286183032analysis
UEFA Europa Conference League06-03-2025 20:001-1Rapid Wien015354112044analysis
Giải vô địch quốc gia Áo01-03-2025 16:00Rapid Wien5-01154501061510analysis
Giải vô địch quốc gia Áo23-02-2025 16:002-1Rapid Wien037264102089analysis
Giải vô địch quốc gia Áo16-02-2025 16:002-1Rapid Wien02615087064analysis
Giải vô địch quốc gia Áo08-02-2025 16:00Rapid Wien1-3016167119032analysis
Giao hữu các CLB quốc tế01-02-2025 13:00Rapid Wien1-000------analysis
Giao hữu các CLB quốc tế01-02-2025 09:00Rapid Wien3-100------analysis
Giao hữu các CLB quốc tế25-01-2025 14:00Rapid Wien4-200------analysis
Giao hữu các CLB quốc tế18-01-2025 13:00Rapid Wien1-0017256121053analysis
UEFA Europa Conference League19-12-2024 20:00Rapid Wien3-003284083078analysis
UEFA Europa Conference League12-12-2024 20:003-1Rapid Wien017662135064analysis
Giải vô địch quốc gia Áo07-12-2024 16:002-2Rapid Wien0142527401112analysis
Giải vô địch quốc gia Áo01-12-2024 13:30Rapid Wien0-10373691480125analysis
UEFA Europa Conference League28-11-2024 20:00Rapid Wien1-10083741480153analysis
Trang
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Europa League participant9
21/22
20/21
18/19
16/17
15/16
13/14
12/13
10/11
09/10
Conference League participant1
21/22
Austrian champion31
07/08
04/05
95/96
87/88
86/87
82/83
81/82
67/68
66/67
63/64
59/60
56/57
55/56
53/54
51/52
50/51
47/48
45/46
40/41
39/40
37/38
34/35
29/30
22/23
20/21
19/20
18/19
16/17
15/16
12/13
11/12
Uefa Cup participant5
07/08
04/05
92/93
90/91
89/90
Champions League participant2
05/06
96/97
Cup Winners Cup Runner Up2
95/96
84/85
Austrian cup winner14
94/95
86/87
84/85
83/84
82/83
75/76
71/72
68/69
67/68
60/61
45/46
26/27
19/20
18/19
Austrian Supercup Winner3
88/89
87/88
86/87
Mitropacup2
51
30
German Champion1
40/41
German cup winner1
38

Rapid Wien - Kèo Nhà Cái

Hot Leagues