STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Rahimo FC | Ajax Cape Town Youth | - | Ký hợp đồng |
03-01-2019 | Ajax Cape Town Youth | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Jong Ajax (Youth) | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | AFC Ajax | FC Shakhtar Donetsk | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 16:00 | Guinea Bissau | ![]() ![]() | Burkina Faso | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 16:00 | Burkina Faso | ![]() ![]() | Djibouti | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-03-2025 16:00 | FC Karpaty Lviv | ![]() ![]() | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-03-2025 00:20 | FC Shakhtar Donetsk | ![]() ![]() | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-03-2025 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | ![]() ![]() | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 24-02-2025 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | ![]() ![]() | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 29-01-2025 20:00 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 22-01-2025 17:45 | FC Shakhtar Donetsk | ![]() ![]() | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-12-2024 16:00 | Polissya Zhytomyr | ![]() ![]() | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 10-12-2024 20:00 | FC Shakhtar Donetsk | ![]() ![]() | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Ukrainian champion | 2 | 23/24 22/23 |
Ukrainian cup winner | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 20/21 19/20 |
Champions League participant | 5 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
Dutch Cup winner | 2 | 20/21 18/19 |
Dutch champion | 2 | 20/21 18/19 |