STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
27-08-2019 | Rahimo FC | KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
28-07-2020 | KV Mechelen | Manchester City | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2020 | Manchester City | KV Mechelen | - | Cho thuê |
29-06-2021 | KV Mechelen | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Manchester City | Troyes | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Troyes | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
16-08-2022 | Manchester City | Marseille | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Marseille | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
20-07-2023 | Manchester City | Luton Town | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Luton Town | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2024 | Manchester City | Benfica | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Benfica | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2025 | Manchester City | SV Werder Bremen | - | Cho thuê |
29-06-2025 | SV Werder Bremen | Manchester City | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 24-03-2025 16:00 | Guinea Bissau | ![]() ![]() | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 16:00 | Burkina Faso | ![]() ![]() | Djibouti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-03-2025 14:30 | SV Werder Bremen | ![]() ![]() | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 01-03-2025 14:30 | SV Werder Bremen | ![]() ![]() | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-02-2025 14:30 | SV Werder Bremen | ![]() ![]() | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 07-02-2025 19:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 31-01-2025 19:30 | SV Werder Bremen | ![]() ![]() | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 25-01-2025 14:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 19-01-2025 16:30 | SV Werder Bremen | ![]() ![]() | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-01-2025 19:30 | SV Werder Bremen | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English Supercup Winner | 1 | 24/25 |
Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
Champions League participant | 1 | 22/23 |
Best young player | 1 | 21 |