STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2013 | IF Elfsborg Jugend | Malmö FF Jugend | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Free player | Manchester United Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Manchester United U21 | Manchester United | - | Ký hợp đồng |
24-07-2023 | Manchester United | Nottingham Forest | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngoại Hạng Anh | 01-04-2025 19:00 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 29-03-2025 17:15 | Brighton Hove Albion | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-03-2025 15:00 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 08-03-2025 12:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 03-03-2025 19:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 26-02-2025 19:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 23-02-2025 14:00 | Newcastle United | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 15-02-2025 15:00 | Fulham | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 01-02-2025 12:30 | Nottingham Forest | ![]() ![]() | Brighton Hove Albion | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Ngoại Hạng Anh | 25-01-2025 15:00 | Bournemouth AFC | ![]() ![]() | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English League Cup winner | 1 | 23 |
Europa League participant | 2 | 22/23 20/21 |
Champions League participant | 1 | 21/22 |
Euro Under-17 participant | 1 | 19 |