STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Paris Saint-Germain B | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
31-07-2007 | Paris Saint Germain | Plymouth Argyle | - | Cho thuê |
30-12-2007 | Plymouth Argyle | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2009 | Paris Saint Germain | OGC Nice | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | OGC Nice | Kardemir Karabukspor | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
10-07-2015 | Kardemir Karabukspor | Kayserispor | - | Ký hợp đồng |
09-07-2017 | Kayserispor | Portland Timbers | - | Ký hợp đồng |
04-08-2024 | Portland Timbers | MLS Pool | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Liên minh | 02-08-2024 02:40 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-05-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 07-10-2023 23:40 | Montreal Impact | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-10-2023 02:40 | Los Angeles Galaxy | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-09-2023 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Colorado Rapids | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2023 00:55 | Austin FC | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 10-09-2023 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 31-08-2023 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-08-2023 00:40 | Houston Dynamo | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-07-2023 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 20/21 |
MLS is Back Champion | 1 | 20 |
Europa League participant | 1 | 14/15 |
Africa Cup participant | 1 | 13 |
Uefa Cup participant | 2 | 08/09 06/07 |
French league cup winner | 1 | 07/08 |