STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Chornomorets Odessa U17 | Chornomorets Odesa U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Chornomorets Odesa U19 | Chornomorets Odessa II | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Chornomorets Odessa II | Chernomorets Odessa | - | Ký hợp đồng |
11-01-2020 | Chernomorets Odessa | FK Valmiera | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | FK Valmiera | Free player | - | Giải phóng |
21-07-2021 | Free player | Michalovce | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Michalovce | FC Karpaty Lviv | - | Ký hợp đồng |
18-07-2024 | FC Karpaty Lviv | Veres | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-03-2025 11:20 | FC Inhulets Petrove | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 25-03-2025 17:00 | Moldova | ![]() ![]() | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-03-2025 21:30 | Veres | ![]() ![]() | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-03-2025 11:00 | FC Livyi Bereh | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-03-2025 16:00 | Veres | ![]() ![]() | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-02-2025 11:00 | Kryvbas | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 16-12-2024 11:00 | Dynamo Kyiv | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-12-2024 16:00 | FC Karpaty Lviv | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 30-11-2024 11:00 | LNZ Cherkasy | ![]() ![]() | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 24-11-2024 15:00 | Veres | ![]() ![]() | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu